9 Nhóm Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods) là gì? Nhất định phải biết trước khi xuất hàng ra nước ngoài!

By Cathy Chen Photo:CANVA
Kiến thức nhỏ: Hàng nguy hiểm thường gặp là gì? Biết trước khi lên kế hoạch xuất hàng
Trong công việc hằng ngày, chúng tôi hay gặp những câu hỏi như “Món này có gửi được không?” hoặc “Có phải hàng nguy hiểm không?”. Hôm nay, mình sẽ giải thích theo cách đơn giản nhất về các loại hàng nguy hiểm phổ biến, giúp bạn biết rõ mình đang gửi gì và tránh bị giữ hàng phút chót, bị phạt, thậm chí phát sinh sự cố an toàn.
Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) là gì?
Đừng bị “ngợp” bởi thuật ngữ này. “Hàng nguy hiểm” có một định nghĩa quốc tế rất rõ: đó là những mặt hàng hoặc chất mà trong quá trình vận chuyển có thể gây rủi ro cho sức khỏe, an toàn, tài sản hoặc môi trường.
Ví dụ:
Xăng chắc chắn là hàng nguy hiểm. Nhưng nhiều người không để ý rằng nước hoa, cồn, bình xịt, sơn, một số mỹ phẩm, pin, thậm chí một số loại phân bón hóa học cũng có thể bị phân loại là hàng nguy hiểm. Mục đích không phải để làm khó khách hàng, mà để bảo vệ máy bay, container, kho bãi, xe tải và tất cả những người tham gia vào lô hàng.
Cách kiểm tra đơn giản
Nếu bạn chưa chắc sản phẩm của mình có phải hàng nguy hiểm hay không, cách dễ nhất là xin nhà sản xuất/nhà cung cấp “Safety Data Sheet” (SDS).
Nếu ở Mục 14 của SDS có xuất hiện UN Number, đó là dấu hiệu rất mạnh cho thấy hàng thuộc nhóm hàng nguy hiểm và phải xử lý, đóng gói, khai báo theo quy trình đặc biệt.
Hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm (9 Classes) — Đối chiếu nhanh các mặt hàng thường gặp
Trên phạm vi quốc tế, hàng nguy hiểm được chia thành 9 nhóm. Nhãn cảnh báo (hazard labels) với màu sắc/ký hiệu giúp nhân sự nhận biết nhanh loại rủi ro.
Dưới đây là các mặt hàng thường gặp tương ứng 9 nhóm để bạn tra nhanh:
1. Nhóm 1: Chất nổ (Explosives) (nửa trên đỏ + biểu tượng nổ)
Đây là các mặt hàng có nguy cơ nổ/giải phóng năng lượng mạnh, ví dụ: pháo hoa, pháo que, pháo sáng, thuốc súng, đạn dược, kíp nổ, và một số thiết bị an toàn (ví dụ: túi khí, bộ căng đai an toàn).
2. Nhóm 2: Khí (Gases) (nhãn xanh hoặc đỏ)
Khí được chia thành 3 phân nhóm:
• Nhóm 2.1: Khí dễ cháy (nhãn đỏ)
Ví dụ: bình xịt aerosol (keo xịt tóc, xịt khử mùi, sơn xịt), bình gas dã ngoại, bình propane, một số bình xịt có nền cồn.
• Nhóm 2.2: Khí không cháy, không độc (nhãn xanh)
Ví dụ: khí trơ (nitơ, argon), khí nén, bình CO2, bình oxy.
• Nhóm 2.3: Khí độc (nhãn trắng)
Ví dụ: CO (carbon monoxide), clo, amoniac và một số khí công nghiệp khác.
Nhắc nhanh:
Bình xịt và bình gas nhìn nhỏ, nhưng có rủi ro áp suất cao, dễ cháy hoặc độc tính. Phần lớn phương thức vận chuyển đều có giới hạn số lượng và yêu cầu đóng gói riêng, nên luôn phải kiểm tra quy định trước khi gửi.
3. Nhóm 3: Chất lỏng dễ cháy (Flammable Liquids) (nhãn đỏ + ngọn lửa)
Những mặt hàng dễ bắt lửa khi gặp nhiệt/nguồn lửa. Ví dụ: xăng, cồn (ethanol, isopropyl), dung môi (acetone, thinner, toluene), sơn gốc dầu, vecni, dung môi pha sơn, một số mỹ phẩm (nước hoa có nồng độ cồn cao, sơn móng tay, nước tẩy sơn móng), một số chất tẩy rửa công nghiệp, dầu nhiên liệu.
Nhắc nhanh:
Nhiều doanh nghiệp gửi sản phẩm nền cồn, nước hoa, sơn. Vì thuộc nhóm lỏng dễ cháy, thường có giới hạn dung tích theo kiện, phải đóng gói chống rò rỉ, tránh nguồn nhiệt/nguồn lửa. Với đường hàng không, quy định thường chặt hơn.
4. Nhóm 4: Chất rắn dễ cháy / Tự bốc cháy / Gặp nước sinh khí dễ cháy
Đây là nhóm chất rắn dễ bắt lửa hoặc phản ứng mạnh, chia 3 phân nhóm:
• Nhóm 4.1: Chất rắn dễ cháy
Ví dụ: diêm, bật lửa, một số bột hóa chất, phế liệu nhựa.
• Nhóm 4.2: Chất có thể tự bốc cháy
Ví dụ: phốt pho trắng (phốt pho vàng), một số bột kim loại (ví dụ bột sắt) có thể tự cháy khi gặp không khí.
• Nhóm 4.3: Gặp nước sinh khí dễ cháy
Ví dụ: canxi cacbua, natri, kali. Các chất này gặp nước tạo ra khí dễ cháy, rất nguy hiểm.
Nhắc nhanh:
Nhóm này thường gặp trong ngành hóa chất và sản xuất. Đóng gói phải chống ẩm nghiêm ngặt, chống va đập, tránh để chung với hàng có hơi ẩm/nước, và dán đúng nhãn nguy hiểm.
5. Nhóm 5: Chất oxy hóa và Peroxit hữu cơ
Các chất này có thể không tự cháy mạnh, nhưng làm vật liệu khác cháy dữ hơn. Chia thành:
• Nhóm 5.1: Chất oxy hóa
Ví dụ: hydrogen peroxide (oxy già), chất tẩy gốc oxy, potassium permanganate, nitrate và một số loại phân bón.
• Nhóm 5.2: Peroxit hữu cơ
Ví dụ: chất xúc tác dùng trong sửa chữa composite/fiberglass, chất đóng rắn nhựa resin, và một số chất trung gian hóa học.
Nhắc nhanh:
Không được lưu kho/vận chuyển chung với chất dễ cháy hoặc chất khử, vì có thể phản ứng mạnh hoặc gây cháy. Phải tách riêng và dán nhãn rõ ràng.
6. Nhóm 6: Chất độc và Chất lây nhiễm
Rủi ro chính là gây hại sức khỏe:
• Nhóm 6.1: Chất độc
Ví dụ: thuốc diệt côn trùng, thuốc diệt chuột, thuốc trừ sâu, một số hóa chất.
• Nhóm 6.2: Chất lây nhiễm
Ví dụ: mẫu bệnh phẩm (máu, nước tiểu), vaccine, mẫu xét nghiệm, tác nhân gây bệnh, v.v.
Nhắc nhanh:
Chất độc và lây nhiễm thường phải đóng gói theo “triple packaging” (lớp trong chống rò, lớp giữa có vật liệu thấm hút, lớp ngoài cứng), dán nhãn biohazard hoặc độc tính. Thường chỉ đơn vị logistics y tế chuyên biệt hoặc hãng vận chuyển có giấy phép mới xử lý.
7. Nhóm 7: Chất phóng xạ (Radioactive Material) (nhãn vàng)
Các mặt hàng có chứa vật liệu phóng xạ, ví dụ: nguồn xạ y tế, thiết bị hạt nhân, một số thiết bị công nghiệp (ví dụ: thiết bị đo mật độ, đầu báo khói).
Nhắc nhanh:
Phải vận chuyển bằng bao bì che chắn chuyên dụng, theo tuyến được phê duyệt và do đơn vị có giấy phép xử lý. Hàng thương mại thông thường thường không nhận.
8. Nhóm 8: Chất ăn mòn (Corrosives) (nhãn đen/trắng hoặc đen/trắng/đỏ)
Axit hoặc bazơ mạnh có thể ăn mòn da, kim loại, thiết bị. Ví dụ: HCl đậm đặc, H2SO4, HF, NaOH (xút), chất tẩy mạnh, hóa chất thông cống, dung dịch bình ắc quy, dung dịch điện phân.
Nhắc nhanh:
Chất lỏng ăn mòn phải đóng trong bao bì chống rò, chịu ăn mòn, và tách biệt khỏi các mặt hàng khác (đặc biệt thiết bị điện tử và kim loại) để tránh hư hỏng nếu rò rỉ.
9. Nhóm 9: Hàng nguy hiểm khác (Miscellaneous Dangerous Goods) (nền trắng + biểu tượng đen)
Nhóm “khác” dành cho các mặt hàng nguy hiểm đặc thù, thường gặp:
• Đá khô (CO2 rắn, giải phóng khí)
• Pin lithium (trong điện thoại, laptop, sạc dự phòng, dụng cụ điện)
• Một số vật liệu có từ tính mạnh (nam châm lớn)
• Túi khí, bộ căng đai an toàn
• Một số thiết bị cứu sinh (ví dụ: oxygen generator)
Nhắc nhanh:
Pin lithium và đá khô là hai loại rất hay gặp. Nhưng vì rủi ro cháy hoặc áp suất khí, chúng cần khai báo, đóng gói đúng chuẩn và có giới hạn số lượng, đặc biệt với đường hàng không quy định rất chặt.
3 lưu ý quan trọng khi gửi hàng nguy hiểm
Sau khi xem 9 nhóm, bạn có thể nghĩ: “Vậy mình cần làm gì?” Dưới đây là 2 ý chính để áp dụng ngay:
1. Có phải hàng nguy hiểm không?
Nếu bạn làm ngành điện tử, phụ tùng ô tô, hóa chất, y tế, mỹ phẩm, nông nghiệp… nên duy trì một “danh sách sản phẩm hay xuất” và đánh dấu những mặt hàng có khả năng là hàng nguy hiểm (kiểm SDS hoặc xác nhận với nhà cung cấp). Cách này giúp tránh bị bất ngờ khi đến lúc gửi.
2. Kiểm tra quy định: Có nhận không? Gửi kiểu gì?
Danh mục hàng nhận, giới hạn và quy trình hàng nguy hiểm khác nhau theo từng hãng vận chuyển và từng phương thức (hàng không, đường biển, đường bộ). Trước khi gửi, luôn kiểm tra:
• Hàng có nằm trong danh mục nhận không
• Có giới hạn dung tích, trọng lượng hoặc số lượng không
• Yêu cầu đóng gói và dán nhãn đặc biệt như thế nào
• Có cần mẫu khai báo hàng nguy hiểm (dangerous goods declaration form) hay không
Kết luận: An toàn và hiệu quả, thiếu một là dễ “trả giá”
Hàng nguy hiểm không đáng sợ. Điều nguy hiểm là gửi chúng như “hàng thường” trong khi mình không biết chúng là hàng nguy hiểm. Hy vọng với bảng phân loại đơn giản này, bạn có thể nhận diện nhanh các loại hàng nguy hiểm phổ biến và dành thêm một chút thời gian kiểm tra trước khi gửi để tránh bị phạt, chậm trễ, hoặc gặp sự cố an toàn.
Trong vài bài tiếp theo, chúng tôi sẽ chia sẻ hướng dẫn thực tế về “mẹo đóng gói hàng nguy hiểm”, “cách đọc SDS”, và “cách điền mẫu khai báo hàng nguy hiểm”. Hẹn gặp lại bạn ở các bài tiếp theo!
Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.