Vận chuyển Door-to-Door từ châu Á sang Hoa Kỳ: Doanh nghiệp đã lường hết những rủi ro chưa?

By Nick Lung Photo:CANVA
1. Sử dụng dịch vụ Door-to-Door có đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể giao toàn bộ trách nhiệm cho công ty giao nhận vận tải?
“Bên bạn có thể báo giá DDP giao hàng trực tiếp đến kho của chúng tôi tại Mỹ không?”
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu châu Á đang tìm cách thâm nhập thị trường Mỹ, đây là một yêu cầu khá quen thuộc. Người mua muốn hàng hóa được giao thẳng đến kho chỉ định mà không phải tự thu xếp thủ tục thông quan, vận chuyển bằng xe tải hay những công việc phát sinh trong quá trình vận chuyển. Đây cũng là một trong những lý do khiến dịch vụ Door-to-Door (vận chuyển từ nơi gửi đến nơi nhận) trở thành lựa chọn thuận tiện đối với nhiều doanh nghiệp.
Từ nhận hàng tại nhà máy, làm thủ tục hải quan xuất khẩu, vận chuyển đường biển, thông quan nhập khẩu tại Mỹ cho đến giao hàng nội địa, tất cả đều có thể được điều phối thông qua một đầu mối liên hệ duy nhất. Điều này giúp doanh nghiệp xuất khẩu giảm đáng kể công việc trao đổi và phối hợp giữa các bên ở nhiều quốc gia.
Tuy nhiên, Door-to-Door là hình thức tổ chức dịch vụ logistics, trong khi DDP (Delivered Duty Paid, giao hàng đã nộp thuế) là một điều kiện thương mại quốc tế. Hai khái niệm này thường được nhắc đến cùng nhau nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau.
Theo Incoterms 2020, điều kiện DDP nhìn chung quy định người bán chịu trách nhiệm thực hiện thủ tục thông quan nhập khẩu, thanh toán các khoản thuế và phí áp dụng, đồng thời chịu rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao tại địa điểm đích đã thỏa thuận. Trong khi đó, với DAP (Delivered at Place, giao hàng tại địa điểm chỉ định), trách nhiệm thông quan nhập khẩu và thanh toán các khoản thuế liên quan thường thuộc về người mua. Cả DDP và DAP đều có thể được áp dụng cho dịch vụ vận chuyển Door-to-Door.
Nói cách khác, công ty giao nhận vận tải có thể điều phối toàn bộ quá trình logistics, nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc các trách nhiệm pháp lý của người mua hoặc người bán tự động được chuyển sang công ty logistics.
Trong bối cảnh chính sách thuế quan và quy định nhập khẩu của Mỹ liên tục thay đổi, việc xác định rõ trách nhiệm của từng bên trước khi chấp nhận báo giá cũng quan trọng không kém việc so sánh cước vận chuyển.
2. Những rủi ro nào có thể phát sinh ngay cả khi hàng hóa chưa rời châu Á?
Nhiều vấn đề phát sinh trong quá trình thông quan nhập khẩu tại Mỹ thực tế đã bắt đầu từ trước khi lô hàng được xuất đi.
Yếu tố đầu tiên cần chú ý là mô tả hàng hóa, trị giá khai báo và phân loại hàng hóa theo Biểu thuế quan hài hòa của Hoa Kỳ (Harmonized Tariff Schedule of the United States, HTSUS).
Nếu hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) chỉ ghi chung chung như “parts” (linh kiện) hoặc “accessories” (phụ kiện), mà không nêu rõ chất liệu, chức năng hoặc mục đích sử dụng, thông tin đó có thể không đủ để hỗ trợ việc khai báo hải quan chính xác.
Việc phân loại sai mã thuế hoặc xác định không đúng trị giá hải quan có thể dẫn đến truy thu thuế, kiểm tra hải quan bổ sung, thậm chí bị xử phạt.
Tiếp theo là vấn đề đóng gói và xếp hàng vào container.
Trong quá trình vận chuyển đường biển, hàng hóa phải chịu tác động từ chuyển động của tàu, sự thay đổi nhiệt độ, độ ẩm và nhiều lần xếp dỡ tại cảng. Đối với hàng lẻ LCL (Less than Container Load), hàng còn trải qua các công đoạn gom hàng và rút hàng tại kho CFS (Container Freight Station).
Bao bì không đủ chắc chắn hoặc phân bổ trọng lượng không hợp lý sẽ làm tăng nguy cơ hư hỏng hàng hóa.
Nếu sử dụng pallet hoặc thùng gỗ nguyên khối, doanh nghiệp còn phải chú ý đến tiêu chuẩn ISPM 15. Vật liệu đóng gói bằng gỗ nhập khẩu vào Mỹ nhìn chung phải được xử lý bằng phương pháp được chấp thuận, chẳng hạn như xử lý nhiệt hoặc hun trùng, và có dấu IPPC hợp lệ. Vì vậy, hun trùng không phải là phương pháp duy nhất để đáp ứng quy định.
Đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đến Mỹ, doanh nghiệp cũng cần quan tâm đến Importer Security Filing (ISF), tức khai báo an ninh hàng hóa nhập khẩu.
Đối với phần lớn hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đến Mỹ, các dữ liệu ISF chính phải được nộp ít nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Một số dữ liệu khác có thời hạn khai báo riêng.
Nếu hồ sơ ISF không đầy đủ, không chính xác hoặc nộp trễ, Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) có thể áp dụng khoản bồi thường thiệt hại ấn định trước (liquidated damages), thông thường là 5.000 USD cho mỗi hành vi vi phạm.
Trước khi xuất hàng, doanh nghiệp nên kiểm tra lại mô tả sản phẩm, mã HTSUS, xuất xứ hàng hóa, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói (Packing List) và xác định rõ bên chịu trách nhiệm khai báo ISF.
Đối với hàng nặng, cần kiểm tra thêm giới hạn tải trọng đường bộ tại Mỹ. Một lô hàng có thể xếp vừa container đường biển nhưng chưa chắc được phép vận chuyển bằng xe tải trên đường bộ Mỹ nếu không có các phương án hoặc giấy phép phù hợp.
3. Khi hàng đã được xếp lên tàu, liệu vẫn có thể xảy ra chậm trễ và tổn thất ngoài dự kiến?
Việc xác nhận đặt chỗ trên tàu (Booking Confirmation) không bảo đảm hàng hóa sẽ đến đúng lịch trình ban đầu.
Trong mùa cao điểm, việc điều chỉnh sức chở, thay đổi lịch tàu, ùn tắc cảng và các phương án chuyển tải đều có thể khiến thời gian giao hàng bị kéo dài.
Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu cung cấp hàng cho nhà phân phối tại Mỹ, bổ sung hàng tồn kho cho hệ thống bán lẻ hoặc phải tuân thủ lịch hẹn giao hàng tại kho, một kế hoạch vận chuyển không có thời gian dự phòng có thể làm xáo trộn toàn bộ hoạt động phía sau.
Ngoài ra, còn một rủi ro hàng hải mà nhiều chủ hàng ít khi nghĩ đến: Tổn thất chung (General Average).
Tháng 8/2025, một vụ hỏa hoạn xảy ra trên tàu container Marie Maersk và đến tháng 9/2025, Tổn thất chung đã được tuyên bố.
Theo nguyên tắc General Average, những hy sinh hoặc chi phí bất thường được thực hiện một cách hợp lý nhằm bảo vệ an toàn chung của hành trình hàng hải có thể được phân bổ cho các bên có quyền lợi liên quan đến chuyến đi.
Điều này có nghĩa là ngay cả khi hàng hóa đến nơi nguyên vẹn, chủ hàng vẫn có thể phải cung cấp bảo đảm Tổn thất chung trước khi được nhận hàng.
Đây là một trong những lý do doanh nghiệp không nên xem bảo hiểm hàng hóa là vấn đề thứ yếu.
Tuy nhiên, ngay cả hợp đồng bảo hiểm All Risks (bảo hiểm mọi rủi ro) cũng không bao gồm tất cả các loại tổn thất có thể xảy ra.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ các điều khoản loại trừ, phạm vi bảo hiểm đối với General Average và liệu hợp đồng có bao gồm chặng vận chuyển nội địa tại Mỹ hay không.
Khi lập kế hoạch giao hàng, mốc thời gian cần quan tâm là ngày dự kiến hàng đến địa điểm giao cuối cùng, chứ không chỉ là ngày tàu dự kiến khởi hành.
Đối với hàng có giá trị cao, yêu cầu giao gấp hoặc phải chuyển tải, doanh nghiệp cũng nên đánh giá trước độ tin cậy của tuyến vận chuyển và lựa chọn phương án bảo hiểm phù hợp.
4. Vì sao không nên lựa chọn báo giá vận chuyển DDP chỉ dựa vào mức giá trọn gói?
Trong thủ tục thông quan nhập khẩu tại Mỹ, vấn đề quan trọng thường không nằm ở việc ai là người nộp hồ sơ, mà là ai đứng tên với tư cách Importer of Record (IOR), tức chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý về việc nhập khẩu.
IOR chịu trách nhiệm pháp lý đối với nội dung khai báo hải quan, phân loại mã thuế, xác định trị giá hải quan và các nghĩa vụ thuế nhập khẩu liên quan.
Ngay cả khi thuê một đại lý khai thuê hải quan được cấp phép (Licensed Customs Broker) thực hiện thủ tục, trách nhiệm pháp lý của IOR vẫn không tự động được miễn trừ.
Điều đó không có nghĩa là người bán nước ngoài không thể tự đứng tên nhập khẩu.
Một doanh nghiệp nước ngoài có thể đủ điều kiện hoạt động với tư cách Non-Resident Importer (NRI), tức nhà nhập khẩu không cư trú tại Mỹ, nếu đáp ứng các yêu cầu áp dụng và chuẩn bị đầy đủ các điều kiện cần thiết, bao gồm:
-
Xác nhận đủ điều kiện đứng tên nhập khẩu.
-
Đáp ứng yêu cầu về Customs Bond (bảo lãnh hải quan).
-
Có thông tin định danh nhà nhập khẩu phù hợp.
-
Chuẩn bị các văn bản ủy quyền cần thiết.
Ngoài ra, một pháp nhân nước ngoài còn phải chỉ định đại diện cư trú hợp lệ tại Mỹ, được ủy quyền tiếp nhận các văn bản tố tụng pháp lý (Service of Process).
Vì vậy, khi công ty giao nhận vận tải cung cấp báo giá DDP hoặc báo giá “trọn gói đã bao gồm thuế”, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tổng giá mà cần đặt ra ba câu hỏi:
Ai sẽ đứng tên IOR? Thông tin nhà nhập khẩu của bên nào sẽ được sử dụng? Thuế nhập khẩu và các khoản thuế liên quan được tính toán dựa trên cơ sở nào?
Chính sách thuế quan của Mỹ cũng liên tục thay đổi.
Tháng 2/2026, Tòa án Tối cao Hoa Kỳ ra phán quyết rằng Đạo luật Quyền hạn Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (International Emergency Economic Powers Act, IEEPA) không trao quyền cho Tổng thống áp đặt thuế quan.
Sau đó, Chính phủ Mỹ áp dụng một khoản phụ thu nhập khẩu tạm thời theo Điều 122 (Section 122).
Khoản phụ thu này hết hiệu lực vào ngày 24/7/2026, cũng là ngày các mức thuế mới theo Điều 301 (Section 301) đối với hàng nhập khẩu từ 60 nền kinh tế bắt đầu có hiệu lực.
Một số mức thuế áp dụng cho các ngành hàng cụ thể theo Điều 232 (Section 232) cũng tiếp tục ảnh hưởng đến chi phí nhập khẩu.
Số thuế thực tế của mỗi lô hàng phụ thuộc vào mã phân loại hàng hóa, quốc gia xuất xứ, các biện pháp thương mại đang áp dụng và thời điểm nhập khẩu.
Không thể sử dụng một mức thuế suất chung cho tất cả các lô hàng.
Các sản phẩm như thực phẩm, thiết bị y tế, sản phẩm dành cho trẻ em và một số thiết bị điện tử còn có thể phải tuân thủ các yêu cầu do những cơ quan như FDA, CPSC và FCC quản lý. Việc nhận được báo giá vận chuyển không đồng nghĩa với việc sản phẩm đã đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu nhập khẩu hoặc điều kiện tiếp cận thị trường Mỹ.
Trước khi đồng ý giao dịch theo điều kiện DDP, doanh nghiệp nên yêu cầu xác nhận bằng văn bản về phương án IOR, cơ sở tính thuế, cách điều chỉnh giá khi chính sách thương mại thay đổi và bên chịu chi phí kiểm hóa hoặc bổ sung chứng từ hải quan.
5. Vì sao chi phí Door-to-Door vẫn có thể tiếp tục tăng sau khi hàng đã thông quan tại Mỹ?
Được hải quan giải phóng hàng chỉ có nghĩa là doanh nghiệp đã vượt qua một khâu quan trọng. Điều đó không đồng nghĩa với việc hàng hóa đã đến tay người nhận.
Nếu container nhập khẩu lưu tại cảng quá thời gian miễn phí quy định (Free Time), có thể phát sinh phí lưu container tại cảng (Demurrage).
Nếu container đã được lấy khỏi cảng nhưng vỏ container rỗng không được trả lại trong thời hạn cho phép, có thể phát sinh phí lưu container ngoài cảng (Detention).
Tên gọi cụ thể, cách tính phí và thời gian miễn phí phụ thuộc vào quy định của hãng tàu và các thỏa thuận với cảng hoặc bến container.
Việc khó đặt lịch xe tải, hàng vẫn đang chờ kiểm hóa hoặc kho nhận hàng chưa có lịch tiếp nhận đều có thể khiến chi phí phát sinh tăng lên từng ngày.
Tuy nhiên, không phải mọi khoản phụ phí đều mặc nhiên hợp lệ hoặc không thể khiếu nại.
Ủy ban Hàng hải Liên bang Hoa Kỳ (Federal Maritime Commission, FMC) đã thiết lập các yêu cầu đối với một số loại hóa đơn Demurrage và Detention, thời hạn xuất hóa đơn và thủ tục giải quyết tranh chấp.
Chặng giao hàng cuối cùng (Final-Mile Delivery) cũng có nhiều khoản chi phí dễ bị bỏ sót.
Kho nhận hàng có cửa xuất nhập hàng (Loading Dock) không? Có cần xe tải trang bị bàn nâng hạ hàng (Liftgate) không? Kho có yêu cầu đặt lịch giao hàng trước không? Và ai chịu trách nhiệm dỡ hàng khỏi xe?
Nếu những chi tiết này chưa được xác nhận khi lập báo giá, lô hàng có thể phát sinh phí chờ xe, phí giao hàng lại hoặc chi phí sử dụng thiết bị chuyên dụng.
Thời điểm nhận hàng cũng rất quan trọng.
Người nhận nên kiểm tra số lượng kiện và tình trạng bên ngoài của hàng hóa khi giao nhận.
Mọi dấu hiệu hư hỏng hoặc sai lệch có thể quan sát được cần được chụp ảnh và ghi nhận trên chứng từ xác nhận giao hàng (Proof of Delivery, POD), nhằm hỗ trợ việc điều tra và yêu cầu bồi thường sau này.
Vì vậy, một báo giá Door-to-Door đầy đủ không chỉ cần thể hiện cước vận chuyển cơ bản mà còn phải nêu rõ cách tính phí xử lý tại điểm đến, kiểm hóa hải quan và các dịch vụ giao hàng đặc biệt.
6. Làm thế nào để lựa chọn đối tác logistics Door-to-Door phù hợp cho hàng xuất sang Mỹ?
Doanh nghiệp lựa chọn Door-to-Door không phải vì muốn tự quản lý từng công đoạn logistics.
Họ lựa chọn dịch vụ này vì cần một đơn vị đứng ra điều phối vận chuyển, theo dõi tình trạng lô hàng và hỗ trợ xử lý khi có sự cố bất ngờ.
Khi đánh giá một nhà cung cấp dịch vụ logistics, doanh nghiệp nên xem xét bốn câu hỏi sau.
Thứ nhất, nhà cung cấp có mạng lưới đối tác đáng tin cậy tại Mỹ không?
Dịch vụ khai thuê hải quan, vận chuyển bằng xe tải, lưu kho và phân phối thường do các đơn vị khác nhau đảm nhận.
Doanh nghiệp cần biết ai là bên điều phối các đơn vị này và ai sẽ chịu trách nhiệm theo dõi, xử lý khi phát sinh vấn đề.
Thứ hai, báo giá có phân biệt rõ chi phí vận chuyển và trách nhiệm nhập khẩu không?
Các vấn đề liên quan đến DDP hoặc DAP, phương án IOR, thuế nhập khẩu, Customs Bond và các khoản phí bổ sung cần được thống nhất trước khi xuất hàng, thay vì chỉ được phát hiện khi hóa đơn được gửi đến.
Thứ ba, nhà cung cấp logistics có thể nhận diện trước những vấn đề tiềm ẩn về hải quan và giao hàng không?
Điều này bao gồm việc kiểm tra đặc điểm sản phẩm, hồ sơ pháp lý, trọng lượng container, yêu cầu dỡ hàng tại kho và nhu cầu bảo hiểm hàng hóa.
Thứ tư, nhà cung cấp có thể duy trì khả năng theo dõi xuyên suốt các mốc quan trọng của lô hàng không?
Việc cập nhật kịp thời từ khâu nhận hàng, xếp hàng lên tàu, hàng đến cảng, thông quan cho đến giao hàng cuối cùng sẽ giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tồn kho dễ dàng hơn và cung cấp thời gian giao hàng đáng tin cậy cho khách hàng.
Đối với các doanh nghiệp thu mua từ nhiều nhà cung cấp, gom hàng để đưa vào kho tại Mỹ hoặc phải phối hợp với nhiều đơn vị dịch vụ ở nước ngoài, giải pháp tích hợp chuỗi cung ứng 4PL (Fourth-Party Logistics) cũng là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Mô hình 4PL mở rộng phạm vi điều phối ra ngoài từng lô hàng riêng lẻ, bao gồm việc lập kế hoạch và quản lý nhiều lô hàng cùng các nhà cung cấp dịch vụ khác nhau.
Sau cùng, giá trị của dịch vụ Door-to-Door không chỉ nằm ở việc đưa hàng đến tận cửa kho tại Mỹ.
Giá trị đó còn thể hiện ở việc phân định rõ trách nhiệm, giúp chi phí dễ dự đoán hơn và có một đối tác logistics đủ năng lực đứng ra điều phối khi phát sinh vấn đề.
TGL (TGL Group) cung cấp dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế và tích hợp chuỗi cung ứng, hỗ trợ doanh nghiệp tổ chức vận chuyển đường biển và đường hàng không từ châu Á sang Hoa Kỳ, phối hợp thủ tục thông quan và quản lý giao hàng nội địa.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang đánh giá các báo giá Door-to-Door theo điều kiện DDP hoặc rà soát lại quy trình nhập khẩu hiện tại vào Mỹ, hãy liên hệ TGL để trao đổi về giải pháp vận chuyển phù hợp với đặc điểm lô hàng và nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP (FAQ)
Q1: Vận chuyển Door-to-Door có giống với điều kiện DDP không?
Không nhất thiết.
Door-to-Door mô tả cách tổ chức vận chuyển từ điểm nhận hàng đến địa điểm giao hàng đã thỏa thuận.
Trong khi đó, DDP quy định cách phân chia trách nhiệm giữa người mua và người bán đối với việc giao hàng, thông quan, thuế, phí và rủi ro.
Điều kiện DAP cũng có thể được sử dụng cùng dịch vụ Door-to-Door.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp rõ điều kiện thương mại, địa chỉ giao hàng và phương án IOR để có thể so sánh các báo giá trên cùng một cơ sở.
Q2: Nếu nhà cung cấp logistics thu xếp vận chuyển DDP, doanh nghiệp vẫn cần xác định IOR hay không?
Có.
Việc báo giá ghi “trọn gói đã bao gồm thuế” không đủ để xác định trách nhiệm nhập khẩu.
Doanh nghiệp cần xác nhận ai sẽ đứng tên IOR và thông tin nhà nhập khẩu của bên nào sẽ được sử dụng.
Việc chỉ định một đại lý khai thuê hải quan không làm mất đi các nghĩa vụ pháp lý của IOR.
Một doanh nghiệp nước ngoài nhập khẩu với tư cách Non-Resident Importer cũng phải đáp ứng các điều kiện về tư cách nhập khẩu, Customs Bond, chỉ định đại diện cư trú hợp lệ tại Mỹ và các yêu cầu liên quan khác.
Q3: ISF phải được khai báo khi nào và ai chịu trách nhiệm thực hiện?
Đối với phần lớn hàng hóa vận chuyển bằng đường biển đến Mỹ, các dữ liệu ISF chính phải được nộp ít nhất 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu tại cảng nước ngoài. Một số dữ liệu có thời hạn khai báo khác.
Việc khai báo do ISF Importer hoặc đại diện được ủy quyền của họ thực hiện.
ISF Importer và Importer of Record (IOR) không nhất thiết phải là cùng một chủ thể.
Doanh nghiệp nên thống nhất trước bên chịu trách nhiệm và cung cấp thông tin chính xác trước khi hàng được xếp lên tàu, thay vì chờ đến khi tàu đã khởi hành mới xử lý.
Q4: Báo giá DDP trọn gói có bảo đảm sẽ không phát sinh thêm chi phí không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
Điều này phụ thuộc vào phạm vi dịch vụ được báo giá và các điều khoản hợp đồng.
Doanh nghiệp nên thống nhất trước cơ sở tính thuế nhập khẩu, cách tính phí kiểm hóa hải quan, lưu kho, thời gian chờ xe tải, giao hàng lại, sử dụng thiết bị đặc biệt và xác định bên chịu thanh toán các khoản phí đó.
Thời gian miễn phí lưu container (Free Time), yêu cầu đặt lịch nhận hàng và điều kiện dỡ hàng tại kho là những yếu tố đặc biệt dễ ảnh hưởng đến tổng chi phí giao hàng cuối cùng.
Q5: Hàng hóa không bị hư hỏng vẫn có thể bị giữ lại để chờ cung cấp bảo đảm Tổn thất chung (General Average) không?
Có.
General Average liên quan đến lợi ích chung của các bên tham gia hành trình hàng hải. Vì vậy, ngay cả hàng hóa không bị hư hỏng cũng có thể phải cung cấp bảo đảm trước khi được giải phóng.
Cần lưu ý rằng việc cung cấp bảo đảm là một thủ tục riêng, không đồng nghĩa với việc khoản đóng góp Tổn thất chung cuối cùng đã được xác định.
Nếu hàng hóa có bảo hiểm, chủ hàng nên nhanh chóng thông báo cho công ty bảo hiểm và chuẩn bị các chứng từ bảo đảm cần thiết theo phạm vi bảo hiểm và hướng dẫn của chuyên viên phân bổ Tổn thất chung (Average Adjuster).
Q6: Giao hàng DDP đến kho có bao gồm dịch vụ dỡ hàng không?
Không nên mặc nhiên cho rằng dịch vụ dỡ hàng đã được bao gồm.
Theo Incoterms 2020, điều kiện DDP và DAP nhìn chung quy định hàng được giao tại địa điểm chỉ định, trên phương tiện vận chuyển đến và trong trạng thái sẵn sàng để dỡ xuống.
Thông thường, người mua chịu trách nhiệm dỡ hàng.
Nếu cần xe có bàn nâng hạ (Liftgate) hoặc dịch vụ dỡ hàng, doanh nghiệp nên thống nhất rõ phạm vi dịch vụ, chi phí và trách nhiệm của từng bên trong báo giá và hợp đồng.
Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.