Xuất khẩu hàng hóa từ Nghĩa Ô (Yiwu) như thế nào? 8 lưu ý quan trọng về loại hình hải quan, khai báo, kiểm hóa và đóng hàng

By Jane Hu Photo:CANVA
Những lưu ý quan trọng khi xuất khẩu hàng hóa từ Nghĩa Ô (Yiwu)
Đối với hàng hóa hỗn hợp được thu mua từ các chợ tại Nghĩa Ô, doanh nghiệp nên xem xét trước tiên loại hình 1039. Với các lô hàng có đầy đủ chứng từ và có nhu cầu hoàn thuế giá trị gia tăng (VAT), có thể cân nhắc loại hình 0110. Riêng hoạt động xuất khẩu thương mại điện tử B2B xuyên biên giới, cần phân biệt rõ giữa 9710 và 9810.
Việc lựa chọn đúng loại hình quản lý hải quan, đảm bảo thông tin khai báo thống nhất với chứng từ liên quan và ưu tiên áp dụng mô hình “kiểm hóa trước, đóng hàng sau” đối với hàng lẻ (LCL) đủ điều kiện sẽ giúp hạn chế sai sót trong quá trình xuất hàng, đồng thời giảm nguy cơ chậm trễ do phải tháo dỡ hàng khỏi container để kiểm tra.
Trước khi xuất khẩu hàng hóa từ Nghĩa Ô, doanh nghiệp cần kiểm tra ba vấn đề dễ phát sinh rủi ro: lựa chọn đúng loại hình quản lý hải quan, đảm bảo thông tin khai báo phù hợp với chứng từ và tuân thủ các yêu cầu về bao bì, đóng gói và ký mã hiệu hàng hóa.
Nghĩa Ô là một trong những trung tâm thương mại hàng tiêu dùng nhỏ lớn nhất thế giới, với đặc điểm hàng xuất khẩu đa dạng về chủng loại, tần suất giao hàng cao và tỷ lệ hàng lẻ (LCL) đáng kể. Hoạt động xuất khẩu tại đây liên quan đến nhiều loại hình quản lý hải quan như thu mua tại chợ 1039, thương mại thông thường 0110 và thương mại điện tử xuyên biên giới 9710/9810.
Để quá trình thông quan diễn ra thuận lợi, đồng thời hạn chế nguy cơ kiểm hóa và chậm trễ, doanh nghiệp cần lưu ý tám nội dung quan trọng dưới đây.
I. Lựa chọn đúng mã loại hình hải quan: 1039, 0110 hay 9710/9810
1039 – Xuất khẩu theo hình thức thu mua tại chợ (Market Purchase Trade)
Áp dụng cho các lô hàng gồm nhiều mặt hàng, số lượng nhỏ và không có hóa đơn VAT.
-
Hàng hóa được miễn thuế VAT theo cơ chế áp dụng, nhưng không được hoàn thuế VAT xuất khẩu.
-
Thông tin giao dịch phải được đăng ký trên nền tảng trực tuyến của Nghĩa Ô.
-
Hàng hóa phải được thu mua tại các cụm chợ được công nhận.
-
Giá trị tối đa cho mỗi tờ khai hải quan là 150.000 USD.
-
Những mặt hàng không thuộc phạm vi áp dụng của loại hình này, bao gồm hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế xuất khẩu theo quy định, không được sử dụng loại hình 1039.
0110 – Xuất khẩu thương mại thông thường (General Trade)
Phù hợp với hàng nguyên container (FCL), các lô hàng có nhu cầu hoàn thuế VAT xuất khẩu và những đơn hàng lớn, ổn định trong dài hạn. Hàng lẻ (LCL) cũng có thể sử dụng loại hình này.
Doanh nghiệp cần chuẩn bị hợp đồng, hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói và giấy ủy quyền khai báo hải quan nếu sử dụng đại lý khai thuê hải quan.
Việc được hoàn thuế VAT hay không phụ thuộc vào các quy định thuế hiện hành và điều kiện áp dụng đối với từng lô hàng.
9710/9810 – Xuất khẩu thương mại điện tử xuyên biên giới (Cross-border E-commerce)
-
9710: Áp dụng cho hoạt động xuất khẩu trực tiếp B2B thông qua thương mại điện tử xuyên biên giới.
-
9810: Áp dụng cho hàng hóa được xuất khẩu đến kho ở nước ngoài để lưu trữ, sau đó bán thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Thủ tục đăng ký riêng đối với mô hình kinh doanh kho hàng ở nước ngoài đã được bãi bỏ. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn phải truyền dữ liệu đơn đặt hàng đưa vào kho nước ngoài khi khai báo hải quan.
Cách xác định nhanh loại hình phù hợp:
-
Hàng hóa được gom từ nhiều tiểu thương tại các chợ Nghĩa Ô, không có hóa đơn VAT và đáp ứng điều kiện thu mua tại chợ: cân nhắc 1039.
-
Hàng từ một nhà máy, xuất nguyên container, có đầy đủ chứng từ và cần hoàn thuế VAT: cân nhắc 0110. Hàng LCL cũng có thể áp dụng.
-
Hàng bán trực tiếp cho doanh nghiệp nước ngoài thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới: 9710.
-
Hàng được đưa vào kho nước ngoài để bán sau thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới: 9810.
II. Tiêu chuẩn khai báo hải quan: Tên hàng, mã HS và trị giá phải phù hợp với thực tế
Các thông tin gồm tên hàng, mã HS, chất liệu, công dụng, thương hiệu, model, trị giá và số lượng phải được khai báo trung thực, chính xác và thống nhất với hàng hóa thực tế.
Nghiêm cấm khai thấp trị giá, che giấu thông tin hoặc khai báo sai sự thật.
Đối với hàng hóa thuộc diện kiểm tra, kiểm nghiệm bắt buộc theo mã HS, điều kiện quản lý chuyên ngành và các quy định áp dụng, doanh nghiệp phải hoàn thành việc kiểm tra trước và có hồ sơ kiểm tra điện tử theo yêu cầu trước khi khai báo hải quan.
Với các lô hàng hỗn hợp, cần liệt kê chi tiết từng mặt hàng trong bảng kê hàng hóa. Tránh sử dụng tên hàng chung chung, không rõ ràng vì có thể dẫn đến việc tờ khai bị từ chối hoặc hàng hóa bị yêu cầu kiểm tra.
Những mặt hàng đủ điều kiện xuất khẩu theo hình thức thu mua tại chợ có thể được gộp nhóm theo quy định khai báo đơn giản hóa.
III. Thông quan và kiểm hóa tại Nghĩa Ô: Kiểm hóa trước, đóng hàng sau
Ưu tiên áp dụng mô hình “Kiểm hóa trước, đóng hàng sau”.
Hải quan Nghĩa Ô triển khai mô hình kiểm tra hàng hóa trước khi đóng container.
Theo đó, hàng lẻ LCL đủ điều kiện được đưa vào cơ sở chịu sự giám sát của hải quan có tham gia chương trình. Những lô hàng được lựa chọn kiểm tra sẽ được kiểm hóa trước khi đóng container. Sau khi được thông quan, hàng hóa mới được gom và đóng chung.
Cách làm này giúp giảm đáng kể việc phải rút hàng khỏi container để kiểm tra, hạn chế thao tác bốc dỡ nhiều lần và giảm nguy cơ chậm trễ.
Theo các thông tin đã được công bố, mô hình này giúp cải thiện hiệu quả xuất khẩu khoảng 30%.
Cơ chế tạo thuận lợi cho hàng hóa giá trị nhỏ, số lượng ít
Đối với một mặt hàng riêng lẻ đủ điều kiện thuộc loại hình thu mua tại chợ, có cùng mã HS, nếu trị giá không vượt quá 1.000 USD hoặc trọng lượng không vượt quá 50 kg, hàng hóa có thể được áp dụng cơ chế tự động kiểm tra hồ sơ kiểm nghiệm, kiểm dịch và cấp nhanh hồ sơ kiểm tra điện tử.
Phối hợp trong quá trình kiểm hóa
Hàng hóa cần được lưu giữ tại khu vực chịu sự giám sát của hải quan, với bao bì nguyên vẹn và ký mã hiệu rõ ràng.
Khi cơ quan hải quan yêu cầu, doanh nghiệp cần nhanh chóng cung cấp mẫu hàng, tài liệu hướng dẫn và các chứng nhận liên quan để tránh tình trạng hàng bị lưu giữ do không có phản hồi kịp thời.
IV. Đóng container, bao bì và ký mã hiệu hàng hóa
Nguyên tắc xếp hàng
-
Hàng nặng xếp phía dưới, hàng nhẹ xếp phía trên.
-
Hàng kích thước lớn xếp dưới, hàng nhỏ xếp trên.
-
Hàng dễ vỡ phải được gia cố riêng và sử dụng vật liệu đệm chống va đập.
-
Hàng LCL cần có ký mã hiệu rõ ràng theo từng điểm đến.
-
Chụp ảnh ghi nhận tình trạng hàng hóa trước, trong và sau khi đóng container.
Yêu cầu về độ bền bao bì
Bao bì phải đáp ứng yêu cầu xếp chồng, chống ẩm và chống vỡ phù hợp với phương thức vận chuyển đường biển, đường hàng không hoặc đường bộ.
Thùng carton bên ngoài không được hư hỏng, có ký mã hiệu cũ gây nhầm lẫn hoặc mang biểu tượng hàng nguy hiểm không liên quan đến hàng hóa hiện tại.
Đối với hàng nguy hiểm, bắt buộc phải sử dụng đầy đủ ký mã hiệu và nhãn cảnh báo theo quy định.
Ký mã hiệu vận chuyển và nhãn hàng hóa
Tùy theo yêu cầu của khách hàng, hãng vận chuyển và kho hàng, ký mã hiệu cần thể hiện các thông tin như:
-
Mã người nhận hàng (Consignee Code).
-
Cảng đến (Port of Destination).
-
Số thứ tự kiện hàng (Carton Number).
-
Trọng lượng cả bì và trọng lượng tịnh (G.W./N.W.).
-
Thể tích hàng hóa (Volume).
Ngoài ra, doanh nghiệp cần xác nhận trước các yêu cầu áp dụng tại thị trường nhập khẩu, chẳng hạn như dấu CE của Liên minh châu Âu, quy định cấp phép thiết bị FCC của Hoa Kỳ và thủ tục chứng nhận phù hợp SABER của Ả Rập Xê Út, đồng thời đảm bảo việc ghi nhãn chính xác.
V. Vận chuyển nội địa và đặt chỗ vận tải
Vận chuyển nội địa
Đối với hàng vận chuyển từ Nghĩa Ô đến cảng Ninh Ba, cảng Thượng Hải, sân bay Hàng Châu hoặc ga đường sắt Nghĩa Ô Tây, doanh nghiệp nên đặt xe tải trước và tránh những thời điểm ùn tắc cao điểm.
Cần đảm bảo thông tin hàng hóa thống nhất với chứng từ, đồng thời đăng ký biển số xe theo yêu cầu của cảng, nhà ga hoặc thủ tục vận chuyển hàng hóa chịu sự giám sát của hải quan.
Giao hàng tại cảng hoặc sân bay
Đối với vận tải đường biển, hàng hóa phải được đưa đến cảng trước thời hạn cắt máng và thời hạn hoàn tất thủ tục hải quan (Cut-off Time).
Cần kiểm tra giới hạn trọng lượng container và xác nhận trước phương án tiếp nhận, vận chuyển đối với container nặng để tránh phát sinh sự cố khi giao hoặc xếp hàng lên tàu.
Đối với vận tải hàng không và đường sắt, hàng hóa phải được giao đúng thời hạn, kèm đầy đủ chứng từ, đồng thời tuân thủ giới hạn về trọng lượng và kích thước từng kiện do đơn vị vận chuyển quy định.
Manifest và vận đơn (Bill of Lading)
Các thông tin quan trọng trên vận đơn, bản lược khai hàng hóa (Manifest) và tờ khai hải quan phải thống nhất với nhau.
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ:
-
Người gửi hàng và người nhận hàng.
-
Tên và mô tả hàng hóa.
-
Số lượng kiện.
-
Trọng lượng và thể tích.
-
Điểm đến.
-
Sự tương ứng giữa các thông tin trên từng chứng từ.
Ngoài ra, cần xác nhận trước hình thức sử dụng vận đơn gốc (Original B/L), điện giao hàng (Telex Release) hoặc vận đơn đường biển không chuyển nhượng (Sea Waybill) để hạn chế vướng mắc khi làm thủ tục thông quan tại nước nhập khẩu.
VI. Hàng cấm, hàng hạn chế và kiểm soát rủi ro
Hàng hóa bị cấm hoặc hạn chế xuất khẩu
Không được xuất khẩu hàng giả, hàng xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ, tài liệu có nội dung đồi trụy và những mặt hàng khác thuộc danh mục cấm xuất khẩu.
Đối với súng, đạn dược, dao thuộc diện quản lý và các mặt hàng tương tự, cần đối chiếu với các quy định cấm hoặc hạn chế có liên quan. Chỉ được tiến hành vận chuyển khi đã đáp ứng đầy đủ các yêu cầu pháp lý.
Tuyệt đối không che giấu hoặc không khai báo hàng nguy hiểm.
Kiểm soát hàng hóa nhạy cảm
Đối với pin, chất lỏng, bột, mỹ phẩm và hàng hóa có từ tính, cần xác định trước phân loại vận chuyển và yêu cầu tiếp nhận của hãng vận chuyển.
Doanh nghiệp phải tuân thủ các thủ tục áp dụng, chuẩn bị báo cáo hoặc chứng nhận cần thiết và sử dụng bao bì phù hợp.
Quyền sở hữu trí tuệ
Không được xuất khẩu hàng giả hoặc hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Đối với hàng mang thương hiệu, cần xác minh nguồn gốc hợp pháp và chuẩn bị các giấy tờ ủy quyền cần thiết để tránh nguy cơ bị tạm giữ, xử phạt và ảnh hưởng đến uy tín, hồ sơ tín nhiệm của doanh nghiệp.
VII. Chuẩn bị đầy đủ chứng từ và kiểm soát thời gian xuất hàng
Chứng từ hải quan cần chuẩn bị
-
Tờ khai hải quan.
-
Hợp đồng thương mại.
-
Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
-
Phiếu đóng gói (Packing List).
-
Thông tin các yếu tố khai báo hải quan.
-
Giấy ủy quyền khai báo hải quan nếu sử dụng đại lý khai thuê.
-
Hồ sơ kiểm tra điện tử đối với hàng hóa thuộc diện kiểm tra bắt buộc.
Đối với thương mại điện tử xuyên biên giới, doanh nghiệp cần cung cấp dữ liệu đơn hàng, dữ liệu logistics hoặc dữ liệu đơn đặt hàng đưa vào kho nước ngoài tùy theo loại hình khai báo.
Đối với hình thức khai báo bằng danh sách hàng xuất khẩu, không bắt buộc truyền dữ liệu điện tử về chứng từ thanh toán.
Lập kế hoạch trong mùa cao điểm
Vào các giai đoạn cao điểm như Giáng sinh, mùa tựu trường hoặc trước các hội chợ thương mại lớn, doanh nghiệp nên đặt chỗ vận chuyển và chuẩn bị chứng từ hải quan trước từ 7 đến 15 ngày.
Khoảng thời gian dự phòng này giúp doanh nghiệp chủ động hơn nếu phát sinh yêu cầu kiểm hóa hoặc cần điều chỉnh chứng từ.
Thời điểm khai báo hải quan thực tế phải được sắp xếp phù hợp với kế hoạch đưa hàng vào cảng và các thời hạn do cơ quan hải quan quy định.
VIII. Chuẩn bị thủ tục thông quan tại nước nhập khẩu
Doanh nghiệp cần chuẩn bị trước các chứng từ thông quan phù hợp và xác nhận với người nhận hàng về tư cách nhập khẩu, thuế nhập khẩu cũng như các yêu cầu chứng nhận tại thị trường đích.
Đối với những mặt hàng đặc thù như thực phẩm, mỹ phẩm và thiết bị y tế, cần hoàn thành giấy phép nhập khẩu, đăng ký sản phẩm hoặc thủ tục thông báo theo quy định của quốc gia nhập khẩu để tránh nguy cơ hàng bị trả về.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Xuất khẩu theo loại hình thu mua tại chợ 1039 ở Nghĩa Ô có được hoàn thuế VAT không?
Không. Loại hình 1039 được áp dụng cơ chế miễn thuế VAT nhưng không được hoàn thuế VAT xuất khẩu.
Đối với hàng hóa có đầy đủ chứng từ và có nhu cầu hoàn thuế VAT, doanh nghiệp có thể lựa chọn xuất khẩu theo loại hình thương mại thông thường 0110, bất kể là hàng nguyên container (FCL) hay hàng lẻ (LCL).
Tuy nhiên, việc có đủ điều kiện hoàn thuế hay không vẫn phụ thuộc vào các quy định thuế hiện hành.
2. Hàng LCL xuất khẩu từ Nghĩa Ô có bắt buộc phải kiểm hóa trước khi đóng container không?
Không phải tất cả hàng LCL xuất khẩu từ Nghĩa Ô đều bắt buộc áp dụng mô hình này. Tuy nhiên, các lô hàng đủ điều kiện nên ưu tiên sử dụng.
Hàng hóa được đưa vào cơ sở chịu sự giám sát của hải quan có tham gia chương trình. Những lô hàng được lựa chọn kiểm tra sẽ được kiểm hóa trước khi đóng container, sau đó mới được gom hàng khi đã hoàn tất thủ tục thông quan.
Quy trình này giúp giảm nguy cơ chậm trễ do phải tháo dỡ hàng khỏi container đã đóng để phục vụ kiểm hóa.
3. Loại hình 9710 và 9810 khác nhau như thế nào?
9710 áp dụng cho hàng hóa được xuất khẩu trực tiếp sau khi phát sinh giao dịch với doanh nghiệp nước ngoài thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
9810 áp dụng khi hàng hóa được xuất khẩu trước đến kho nước ngoài do doanh nghiệp tự vận hành hoặc thuê bên thứ ba, sau đó mới bán thông qua nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới.
Thủ tục đăng ký riêng đối với mô hình kinh doanh kho nước ngoài đã được bãi bỏ. Tuy nhiên, dữ liệu đơn đặt hàng đưa vào kho nước ngoài vẫn phải được truyền khi khai báo hải quan.
4. Trong mùa cao điểm, doanh nghiệp nên đặt chỗ vận chuyển trước bao lâu?
Trước Giáng sinh, mùa tựu trường và các hội chợ thương mại lớn, doanh nghiệp nên đặt chỗ vận chuyển và chuẩn bị chứng từ hải quan trước từ 7 đến 15 ngày để có đủ thời gian xử lý việc kiểm hóa hoặc điều chỉnh chứng từ nếu cần.
Thời điểm khai báo hải quan thực tế cần được bố trí theo kế hoạch đưa hàng vào cảng và thời hạn xử lý thủ tục hải quan.
Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.