Từ Andalucía đến bàn ăn châu Á: Cẩm nang logistics thực tiễn cho nhập khẩu dầu ô liu Tây Ban Nha

By Eric Huang Photo:CANVA
1. Vì sao dầu ô liu Tây Ban Nha đang trở thành một “đại dương xanh” mới tại thị trường châu Á?
Bước vào một siêu thị lớn tại bất kỳ khu dân cư trung lưu nào ở châu Á, không khó để bắt gặp cả một dãy chai thủy tinh màu xanh trong khu thực phẩm nhập khẩu. Phần lớn trong số đó mang nhãn hiệu Tây Ban Nha.
Mười năm trước, không gian trên kệ hàng này phần lớn thuộc về một số thương hiệu Ý. Ngày nay, cục diện đã thay đổi. Dầu ô liu Tây Ban Nha đang chiếm thị phần đáng kể trong phân khúc dầu ăn cao cấp tại châu Á, từ Thượng Hải đến Hà Nội, từ Seoul đến Kuala Lumpur.
Ba động lực cùng thúc đẩy sự thay đổi này: nhận thức về sức khỏe ngày càng tăng, chế độ ăn Địa Trung Hải ngày càng phổ biến và văn hóa ẩm thực cao cấp dần đi vào đời sống đại chúng. Những yếu tố này đã đưa loại “vàng lỏng” của bán đảo Iberia từ căn bếp riêng của những người sành ăn vào bữa ăn thường ngày của các gia đình trung lưu.
Và cũng từ đây, những vấn đề bắt đầu xuất hiện.
Đưa dầu ô liu từ một vườn cây tại Andalucía đến bàn ăn của người tiêu dùng châu Á hoàn toàn khác với việc vận chuyển hàng hóa thông thường từ nhà máy đến cửa hàng tiện lợi.
Dầu ô liu là một sản phẩm nhạy cảm. Nhiệt độ thấp có thể khiến dầu kết tinh, nhiệt độ cao kéo dài làm tăng quá trình oxy hóa, còn chai thủy tinh có thể vỡ khi chịu va đập trong quá trình vận chuyển.
Nhưng đó mới chỉ là phần nổi.
Dầu ô liu còn chịu sự quản lý của nhiều lớp quy định, từ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, chứng nhận xuất xứ đến các hiệp định ưu đãi thuế quan. Khả năng duy trì một chuỗi cung ứng ổn định, nhanh và có chi phí hợp lý thường là yếu tố quyết định một thương hiệu có thể tồn tại hay không trong thị trường dầu ăn cao cấp đầy cạnh tranh.
Những ai đã làm ngành này đủ lâu thường đều từng trải qua cùng một tình huống.
Mỗi năm, khi mùa xuất khẩu dầu ô liu Tây Ban Nha bước vào cao điểm, các nhà nhập khẩu lại gọi đến với những câu hỏi gần như không thay đổi:
“Tại sao dầu khi đến nơi lại bị đục?”
“Tại sao tỷ lệ chai vỡ cao hơn nhiều so với dự kiến?”
“Lần này TFDA yêu cầu tôi bổ sung hồ sơ gì?”
“Cùng một loại hàng, tại sao đối thủ của tôi lại trả thuế thấp hơn?”
Tất cả những câu hỏi này đều dẫn về một vấn đề chung: logistics dầu ô liu không thể được xử lý bằng tư duy vận chuyển hàng bách hóa thông thường.
Nội dung dưới đây sẽ phân tích, từ góc nhìn của người làm logistics quốc tế, những vấn đề mà nhà nhập khẩu châu Á cần xem xét nghiêm túc, đồng thời thông qua một trường hợp thực tế để chỉ ra những điểm dễ phát sinh rủi ro và cách xử lý phù hợp.
2. Vị thế đặc biệt của Tây Ban Nha trên bản đồ dầu ô liu thế giới
Muốn hiểu chuỗi cung ứng này, trước hết cần hiểu vai trò của Tây Ban Nha trong ngành dầu ô liu toàn cầu.
Theo số liệu dài hạn của Hội đồng Ô liu Quốc tế, International Olive Council, viết tắt là IOC, Tây Ban Nha là quốc gia sản xuất dầu ô liu lớn nhất thế giới. Sản lượng hằng năm chiếm khoảng 45% đến 50% tổng sản lượng toàn cầu, vượt xa tổng sản lượng của nhiều quốc gia sản xuất lớn khác như Ý, Hy Lạp, Bồ Đào Nha và Thổ Nhĩ Kỳ.
Riêng cộng đồng tự trị Andalucía ở miền nam Tây Ban Nha đóng góp hơn 80% sản lượng của cả nước.
Trong khu vực này, tỉnh Jaén được mệnh danh là “thủ phủ dầu ô liu của thế giới”, với hơn 66 triệu cây ô liu và sản lượng hằng năm đủ để chiếm một phần đáng kể của thị trường toàn cầu.
Sự đa dạng về giống ô liu cũng là một lợi thế lớn của Tây Ban Nha.
Từ Picual có hương vị mạnh, hơi đắng và cay nhẹ, Hojiblanca dịu hơn và cân bằng, cho đến Arbequina thơm nhẹ, phù hợp với salad, Tây Ban Nha có nhiều dòng sản phẩm có thể thích ứng với hầu hết thói quen ẩm thực của thị trường châu Á.
Kết hợp với hệ thống chứng nhận DOP, Denominación de Origen Protegida, và PGI, Protected Geographical Indication, mỗi chai dầu ô liu được chứng nhận theo vùng đều có một chuỗi truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Đây là lợi thế thương mại quan trọng tại thị trường cao cấp châu Á, nơi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm và tính xác thực.
Trong năm năm gần đây, xuất khẩu dầu ô liu Tây Ban Nha sang các thị trường châu Á tăng trưởng ổn định. Trung Quốc đại lục, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, Singapore, Malaysia và Việt Nam đều được xem là những thị trường có tiềm năng tăng trưởng.
Ngoài nhu cầu truyền thống đối với sản phẩm đóng chai nhỏ phục vụ bán lẻ, các chuỗi F&B, ngành bánh và ngành chế biến thực phẩm sức khỏe cũng đang gia tăng sử dụng dầu ô liu, khiến quy mô thị trường tiếp tục mở rộng.
Trong thập kỷ tới, châu Á nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những khu vực xuất khẩu quan trọng nhất đối với ngành dầu ô liu Tây Ban Nha.
3. Cơ cấu nhu cầu và xu hướng nâng cấp tiêu dùng tại châu Á
Mức độ chấp nhận dầu ô liu giữa các thị trường châu Á không hoàn toàn giống nhau, nhưng xu hướng chung khá rõ ràng: từ “dùng thử” sang “sử dụng hằng ngày”, và từ phân khúc phổ thông sang phân khúc cao cấp.
Tại Trung Quốc đại lục, nhiều gia đình trung lưu ở các thành phố cấp một đã đưa dầu ô liu vào hoạt động nấu ăn hằng ngày, trong đó Extra Virgin Olive Oil, hay EVOO, ngày càng trở thành lựa chọn phổ biến.
Tại Nhật Bản và Hàn Quốc, dầu ô liu không chỉ xuất hiện trong gian bếp gia đình mà còn được sử dụng trong ngành bánh, nhà hàng Ý và các mô hình ẩm thực lành mạnh.
Mức tiêu thụ dầu ô liu bình quân đầu người tại Đài Loan vẫn thấp hơn châu Âu, nhưng tốc độ phát triển đáng chú ý. Người tiêu dùng cũng thể hiện sự quan tâm cao đối với các thương hiệu từ nhà sản xuất quy mô nhỏ và sản phẩm có nguồn gốc từ một điền trang duy nhất.
Tại Đông Nam Á, cùng với sự phát triển của tầng lớp trung lưu, thị trường đang nhanh chóng đi theo con đường mà Nhật Bản và Hàn Quốc từng trải qua trong giai đoạn trước.
Thương mại điện tử và content marketing là hai động lực tăng tốc đáng kể.
Thông qua các nền tảng xuyên biên giới như Tmall Global, JD Worldwide, Shopee, Lazada, Rakuten và Coupang, kết hợp với hoạt động truyền thông liên tục từ KOL, chương trình nấu ăn và những người có ảnh hưởng trong lĩnh vực ăn uống lành mạnh, dầu ô liu Tây Ban Nha đã thâm nhập thị trường châu Á với tốc độ mà nhiều ngành hàng truyền thống khó đạt được.
Điều này đồng nghĩa với việc, đối với nhà nhập khẩu châu Á, thách thức hiện nay không còn đơn thuần là “đưa được sản phẩm vào thị trường”.
Cuộc cạnh tranh thực sự nằm ở khả năng duy trì chất lượng ổn định, kiểm soát chi phí hợp lý và xây dựng một nhịp độ chuỗi cung ứng đủ linh hoạt để phản ứng với thị trường.
4. Từ Tây Ban Nha đến châu Á: Toàn bộ hành trình logistics của dầu ô liu
Sau khi hiểu bức tranh thị trường, chúng ta có thể đi vào phần quan trọng nhất.
Một lô dầu ô liu Tây Ban Nha thông thường phải đi qua nhiều nút logistics trước khi đến bàn ăn của người tiêu dùng châu Á. Mỗi điểm dừng đều có những rủi ro riêng.
Khâu đầu tiên: tập kết và đóng chai tại nơi xuất xứ
Chuỗi cung ứng dầu ô liu Tây Ban Nha, từ thu hoạch, ép dầu đến xuất hàng, có mức độ tập trung tương đối cao.
Phần lớn thương hiệu lớn hoặc sở hữu cơ sở đóng chai riêng, hoặc hợp tác lâu dài với các đơn vị đóng chai tại Andalucía, Castilla-La Mancha hoặc Catalonia.
Quyết định đầu tiên mà một nhà nhập khẩu châu Á phải đưa ra là: đóng chai tại Tây Ban Nha trước khi xuất khẩu, hay vận chuyển dầu dạng bulk sang châu Á rồi mới đóng chai?
Đóng chai tại Tây Ban Nha giúp kiểm soát chất lượng và bảo vệ tính toàn vẹn của thương hiệu tốt hơn, nhưng làm tăng chi phí bao bì và vận chuyển.
Vận chuyển dạng bulk có chi phí thấp hơn và linh hoạt hơn, nhưng việc xây dựng lòng tin thương hiệu sẽ khó khăn hơn.
Trong thực tế, phần lớn thương hiệu cao cấp lựa chọn đóng chai ngay tại Tây Ban Nha và xem đây là một trong những điểm kiểm soát chất lượng quan trọng nhất.
Khâu thứ hai: lựa chọn cảng xuất khẩu
Sau khi hoàn tất đóng chai và chuẩn bị xuất hàng, các cảng được sử dụng phổ biến nhất là Algeciras, Valencia và Barcelona.
Algeciras nằm tại vị trí chiến lược của eo biển Gibraltar và là một trong những trung tâm trung chuyển quan trọng nhất Địa Trung Hải. Phần lớn các hãng tàu lớn đều có tuyến dịch vụ qua khu vực này.
Valencia và Barcelona nằm ở bờ đông Tây Ban Nha và gần nhiều cơ sở đóng chai hơn, vì vậy thường được các chủ thương hiệu lựa chọn nhằm giảm chi phí vận chuyển nội địa.
Khâu thứ ba: vận tải biển
Tuyến truyền thống từ Tây Ban Nha đến châu Á đi qua kênh đào Suez, Ấn Độ Dương, eo biển Malacca và Biển Đông, với thời gian vận chuyển khoảng 30 đến 35 ngày.
Tuy nhiên, tình hình trong hai năm gần đây đã làm thay đổi đáng kể mô hình này.
Do bất ổn tại Biển Đỏ và biến động năng lực vận chuyển trên tuyến Suez, nhiều hãng tàu đã chuyển hướng đi vòng qua Mũi Hảo Vọng. Điều này có thể kéo dài thời gian vận chuyển lên khoảng 45 đến 50 ngày.
Khoảng thời gian tăng thêm gần hai tuần này là yếu tố mà nhà nhập khẩu cần đưa vào kế hoạch ngay từ thời điểm booking.
Các cảng trung chuyển phổ biến trên tuyến có thể bao gồm Singapore, Colombo, Dubai và Hong Kong.
Khâu thứ tư: cảng đến tại châu Á
Các cảng dỡ hàng chính trải dài từ Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo, Thâm Quyến và Hong Kong đến Cao Hùng, Busan, Tokyo, Singapore, Port Klang và Thành phố Hồ Chí Minh, gần như bao phủ toàn bộ những thị trường lớn tại châu Á.
Sau khi dỡ hàng, lô hàng phải trải qua các thủ tục tương ứng với quy định của từng quốc gia, bao gồm khai báo nhập khẩu, kiểm tra hàng hóa và kiểm tra vệ sinh an toàn thực phẩm, sau đó mới được vận chuyển nội địa đến kho hoặc khách hàng cuối cùng.
Trên giấy tờ, năm giai đoạn này có vẻ đơn giản.
Nhưng trong vận hành thực tế, chỉ một chi tiết bị bỏ sót tại bất kỳ nút nào cũng có thể khiến cả chuỗi bị đình trệ.
Đó cũng là lý do logistics đối với loại hàng này cần được xử lý bởi những đơn vị thực sự hiểu quy trình, từng đối mặt với sự cố và biết cách giải quyết.
5. Ba thách thức logistics quan trọng nhất: Nhiệt độ, bao bì và mùa vụ
Dầu ô liu không phải hàng hóa thông thường.
Có ba điểm nhạy cảm trong logistics mà các nhà nhập khẩu châu Á không thể xem nhẹ: nhiệt độ, bao bì và mùa vụ.
Thứ nhất, nhiệt độ
Dầu ô liu bắt đầu có hiện tượng đục ở khoảng 10°C và có thể kết tinh rõ rệt khi nhiệt độ xuống dưới 7°C.
Hiện tượng này có thể đảo ngược. Khi nhiệt độ tăng trở lại, dầu sẽ trở về trạng thái lỏng và trong. Tuy nhiên, trong khoảng thời gian dầu bị đục, người tiêu dùng rất dễ nghi ngờ chất lượng sản phẩm.
Đối với các thương hiệu EVOO trung và cao cấp, việc để sản phẩm có trạng thái đục xuất hiện trên kệ bán lẻ là điều rất khó chấp nhận.
Ở chiều ngược lại, nhiệt độ cao cũng gây rủi ro.
Việc tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ trên 25°C hoặc 30°C sẽ làm quá trình oxy hóa diễn ra nhanh hơn, ảnh hưởng đến hương vị và giá trị dinh dưỡng.
Trong hành trình vận tải biển, nhiệt độ bên trong container có thể biến động từ trên 40°C khi đi qua khu vực xích đạo xuống dưới 5°C khi đi qua Địa Trung Hải hoặc Đông Á vào mùa đông. Biên độ nhiệt này thường lớn hơn nhiều so với những gì người ngoài ngành hình dung.
Vì vậy, đối với EVOO ép lạnh thuộc phân khúc trung và cao cấp, sử dụng container lạnh với nhiệt độ ổn định từ 15°C đến 20°C trong những năm gần đây đã dần trở thành một lựa chọn phổ biến trong ngành thay vì chỉ được xem là phương án cao cấp.
Thứ hai, bao bì
Dầu ô liu được vận chuyển dưới nhiều hình thức khác nhau:
Chai thủy tinh từ 250 ml đến 1 L;
Lon thiếc từ 3 L đến 5 L;
IBC khoảng 1.000 lít;
Flexitank từ khoảng 20.000 lít trở lên.
Mỗi hình thức có một cấu trúc rủi ro khác nhau.
Chai thủy tinh có hình thức đẹp và phù hợp nhất với bán lẻ, nhưng cũng dễ vỡ nhất. Sau nhiều lần trung chuyển và chịu các tác động trong quá trình xếp dỡ, tỷ lệ hư hỏng có thể tăng đáng kể.
Lon thiếc chắc chắn hơn nhưng có giá thành cao hơn.
IBC và flexitank phù hợp với người mua công nghiệp hoặc các nhà nhập khẩu đóng chai tại nước đến. Hai phương án này có chi phí logistics thấp nhất nhưng khả năng thể hiện thương hiệu yếu nhất.
Lựa chọn bao bì là bài toán cân bằng giữa hình ảnh thương hiệu, rủi ro vỡ hỏng và chi phí logistics.
Không có một phương án phù hợp cho tất cả doanh nghiệp. Quyết định phải dựa trên định vị thương hiệu và chiến lược kênh phân phối.
Thứ ba, mùa vụ
Mùa thu hoạch ô liu tại Tây Ban Nha diễn ra từ tháng 10 đến tháng 2, trong khi cao điểm đưa sản phẩm vụ mới ra thị trường thường tập trung từ tháng 11 đến tháng 3.
Trong giai đoạn này, lượng hàng xuất khẩu tăng mạnh, năng lực vận chuyển trên tuyến Địa Trung Hải đến châu Á bị thắt chặt, giá cước có xu hướng tăng và chỗ trên tàu trở nên khó đặt hơn.
Đây không phải thông tin mới đối với người trong ngành.
Nếu một nhà nhập khẩu châu Á muốn hàng về kịp mùa bán hàng Tết Nguyên đán, việc trao đổi booking với forwarder nên bắt đầu từ tháng 9 hoặc tháng 10.
Nếu để muộn hơn, tình huống thường sẽ rất quen thuộc: hàng đã sẵn sàng, nhưng tàu hết chỗ và những tuần kinh doanh quan trọng nhất trong năm trôi qua.
Trong giới logistics của chúng tôi còn có một câu nói vui rằng: logistics dầu ô liu đôi khi chạy nhanh hơn chính người Tây Ban Nha.
6. Quy định, chứng nhận và ưu đãi thuế quan: Những điểm dễ mắc sai sót về tuân thủ
Dầu ô liu là dầu ăn, và dầu ăn thuộc nhóm thực phẩm chịu sự kiểm soát nhập khẩu nghiêm ngặt tại các thị trường châu Á.
Đối với doanh nghiệp mới tham gia thị trường, đây thường là nơi xuất hiện những vấn đề khó lường nhất.
Trung Quốc đại lục
Tại Trung Quốc đại lục, rào cản đầu tiên là việc đăng ký với Tổng cục Hải quan Trung Quốc, GACC, theo quy định về đăng ký doanh nghiệp sản xuất thực phẩm nước ngoài tại Lệnh số 248.
Nhãn hàng hóa phải sử dụng tiếng Trung giản thể và thể hiện đầy đủ các nội dung như:
Tên sản phẩm;
Nước xuất xứ;
Thành phần;
Hạn sử dụng;
Thông tin nhà nhập khẩu.
Chỉ cần thiếu một hạng mục, lô hàng có thể bị giữ lại tại cảng.
Đài Loan
Tại Đài Loan, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan, TFDA, chịu trách nhiệm kiểm tra thực phẩm nhập khẩu, và sản phẩm phải thực hiện thủ tục kiểm tra tại biên giới theo quy định.
Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc gia CNS và Luật Quản lý An toàn Vệ sinh Thực phẩm.
Nhãn tiếng Hoa phồn thể cần bao gồm các nội dung như:
Tên sản phẩm;
Thành phần;
Ngày hết hạn;
Thông tin dinh dưỡng;
Thông tin nhà nhập khẩu.
Những tài liệu thường dễ bị bỏ qua là báo cáo kiểm nghiệm chỉ số axit, Free Fatty Acid hoặc FFA, và chỉ số peroxide. Đây là hai thông số chất lượng cốt lõi của dầu ô liu và sẽ được đề cập lại trong phần trường hợp thực tế.
Nhật Bản
Nhật Bản quản lý dầu ô liu nhập khẩu theo Luật Vệ sinh Thực phẩm. Doanh nghiệp phải thực hiện thông báo nhập khẩu trước và tuân thủ các yêu cầu ghi nhãn theo tiêu chuẩn JAS.
Hàn Quốc
Tại Hàn Quốc, hoạt động nhập khẩu được quản lý thông qua Bộ An toàn Thực phẩm và Dược phẩm, MFDS.
Nhà nhập khẩu phải hoàn thành đăng ký trước, và các lô hàng nhập khẩu lần đầu có thể phải trải qua kiểm tra chuyên sâu. Đây là bước thường khiến những nhà nhập khẩu chưa có kinh nghiệm gặp khó khăn.
Đông Nam Á
Quy định tại Đông Nam Á khác nhau theo từng quốc gia.
Singapore có SFA.
Malaysia có FSQD, Food Safety and Quality Division, còn được gọi là BKKM và trực thuộc Bộ Y tế.
Việt Nam có VFA.
Mỗi cơ quan có quy trình cấp phép và yêu cầu ghi nhãn riêng. Các quy định cũng có thể được cập nhật, vì vậy doanh nghiệp hoạt động tại nhiều thị trường trong khu vực nên thường xuyên phối hợp với đại lý hoặc đơn vị tư vấn pháp lý địa phương.
Ưu đãi thuế quan
Bên cạnh vấn đề tuân thủ, ưu đãi thuế quan là một biến số quan trọng trong cấu trúc chi phí.
Liên minh châu Âu đã ký hoặc đang thực hiện các FTA với nhiều nền kinh tế châu Á.
Hiệp định Đối tác Kinh tế EU và Nhật Bản, EU-Japan EPA, cung cấp mức thuế bằng 0 hoặc gần 0 đối với nhiều sản phẩm thực phẩm của EU, bao gồm dầu ô liu, đồng thời có các cơ chế bảo hộ chỉ dẫn địa lý và tạo thuận lợi hải quan.
FTA EU-Hàn Quốc, EVFTA giữa EU và Việt Nam, cùng EUSFTA giữa EU và Singapore cũng có các cơ chế ưu đãi tương ứng.
Có một chi tiết cần đặc biệt lưu ý vì thường bị hiểu sai trong ngành: hình thức chứng minh xuất xứ khác nhau tùy theo từng hiệp định.
EU-Japan EPA, EU-Korea FTA và EUSFTA đã áp dụng các cơ chế khai báo xuất xứ của nhà xuất khẩu theo quy định tương ứng, trong đó nhà xuất khẩu EU tự khai báo xuất xứ ưu đãi thông qua “Statement on Origin” trên hóa đơn hoặc chứng từ thương mại phù hợp. Chứng nhận vận chuyển EUR.1 truyền thống không phải lúc nào cũng áp dụng cho các hiệp định này.
Đối với EVFTA giữa EU và Việt Nam, cơ chế chứng nhận xuất xứ có thể bao gồm EUR.1 và hình thức tự chứng nhận hoặc chứng từ xuất xứ tương ứng theo điều kiện của hiệp định.
Nếu nhà nhập khẩu không yêu cầu nhà cung cấp Tây Ban Nha chuẩn bị đúng loại chứng từ xuất xứ trước khi xuất hàng, việc yêu cầu hưởng ưu đãi FTA tại nước nhập khẩu có thể gặp vấn đề. Khi đó, cùng một loại hàng hóa có thể phải chịu mức thuế cao hơn đáng kể.
Dầu ô liu Tây Ban Nha có thể hưởng ưu đãi RCEP hay không?
Đây là một câu hỏi thường được các nhà nhập khẩu châu Á đặt ra.
Câu trả lời là không.
RCEP bao gồm 15 nền kinh tế tại khu vực châu Á và Thái Bình Dương nhưng không bao gồm Liên minh châu Âu. Vì vậy, dầu ô liu nhập khẩu trực tiếp từ Tây Ban Nha không thể hưởng ưu đãi RCEP.
Một số thảo luận trên mạng cho rằng có thể nhập hàng vào một quốc gia thành viên RCEP trước, sau đó tái xuất sang thị trường châu Á khác để tận dụng ưu đãi thuế.
Trong thực tế, cách này không hoạt động như vậy.
Theo quy tắc xuất xứ của RCEP, hàng hóa phải trải qua quá trình gia công hoặc chuyển đổi đáp ứng tiêu chí xuất xứ tại lãnh thổ thành viên RCEP mới có thể được xem là hàng hóa có xuất xứ RCEP.
Các công đoạn như:
Đóng chai lại;
Dán nhãn lại;
Đóng gói lại;
Lưu kho ngắn hạn trong kho ngoại quan,
thông thường không đủ để làm thay đổi xuất xứ của sản phẩm.
Dầu ô liu Tây Ban Nha đi qua Việt Nam hoặc Singapore vẫn giữ xuất xứ Tây Ban Nha. Khi nhập khẩu vào thị trường cuối cùng, cơ quan hải quan vẫn áp dụng mức thuế đối với hàng hóa có xuất xứ EU.
Việc cố tình yêu cầu hưởng ưu đãi RCEP không phù hợp có thể dẫn đến kiểm tra chống lẩn tránh, truy thu thuế và xử phạt.
Vậy kho ngoại quan thực sự có tác dụng gì?
Câu trả lời ngắn gọn là: hỗ trợ dòng tiền và tăng tính linh hoạt của hàng tồn kho, chứ không phải dùng để cộng dồn ưu đãi thuế quan.
Đưa hàng vào kho ngoại quan tại Singapore hoặc Hong Kong có thể giúp doanh nghiệp:
Trì hoãn thời điểm nộp thuế;
Phân bổ hàng tồn kho linh hoạt giữa nhiều thị trường châu Á;
Giữ quyền quyết định điểm đến cuối cùng của hàng hóa đến gần thời điểm phân phối hơn.
Tuy nhiên, khi từng lô hàng được nhập vào thị trường cuối cùng, thuế vẫn được xác định dựa trên xuất xứ EU và mức thuế áp dụng tại quốc gia nhập khẩu đó.
Việc chuyển hàng qua một nước thứ ba không làm thay đổi thực tế này.
Cách đúng để tận dụng các FTA của EU tại châu Á là sử dụng trực tiếp hiệp định áp dụng cho thị trường đích.
Xuất hàng sang Nhật Bản thì sử dụng EU-Japan EPA khi nhập khẩu tại Nhật.
Xuất sang Hàn Quốc thì sử dụng EU-Korea FTA.
Xuất sang Việt Nam thì sử dụng EVFTA.
Xuất sang Singapore thì sử dụng EUSFTA.
Các hiệp định này đã giảm dần thuế nhập khẩu dầu ô liu xuống mức rất thấp, trong một số trường hợp là 0, và đây mới là hướng tối ưu thuế quan có thể áp dụng hợp pháp trong thực tế.
Tình hình của Đài Loan có phần khác biệt. Đài Loan không có FTA với EU và cũng không phải thành viên RCEP. Vì vậy, dầu ô liu nhập khẩu từ Tây Ban Nha áp dụng mức thuế MFN tương ứng.
Chi phí này cần được đưa vào mô hình tài chính ngay từ đầu. Doanh nghiệp không nên bị thuyết phục bởi những phương án “trung chuyển để cộng dồn ưu đãi thuế” không phù hợp với quy tắc xuất xứ.
7. Trường hợp thực tế: Quá trình học hỏi của một nhà nhập khẩu dầu ô liu cao cấp tại Đài Loan
Hãy xem xét một trường hợp thực tế, được ẩn danh để bảo vệ thông tin doanh nghiệp, nhằm hiểu rõ những thách thức và điều chỉnh mà một nhà nhập khẩu châu Á có thể trải qua khi mới bắt đầu nhập dầu ô liu Tây Ban Nha.
Công ty A là một nhà nhập khẩu thực phẩm sức khỏe quy mô trung bình tại Đài Loan.
Năm 2023, doanh nghiệp quyết định tham gia thị trường EVOO ép lạnh cao cấp. Công ty hợp tác với một điền trang được chứng nhận DOP tại Andalucía để nhập EVOO đóng chai thủy tinh 500 ml, với kế hoạch khoảng ba container 20 feet mỗi năm.
Lô hàng đầu tiên: Bài học về nhiệt độ và thời điểm vận chuyển
Do vận hành theo tư duy nhập khẩu thực phẩm thông thường, Công ty A sử dụng container khô tiêu chuẩn và đặt chuyến tàu khởi hành vào cuối tháng 12 với mục tiêu đưa hàng về trước Tết Nguyên đán.
Khi hàng đến cảng Cao Hùng đúng vào thời điểm có đợt lạnh, nhiệt độ bên trong container duy trì dưới 7°C trong thời gian dài và một số chai xuất hiện hiện tượng kết tinh có thể quan sát bằng mắt thường.
Mặc dù dầu trở lại trạng thái trong sau khi nhiệt độ tăng, hình ảnh sản phẩm bị đục lúc mở thùng đã khiến một số khách hàng và nhà phân phối lo ngại.
Công ty A phải dành nhiều nguồn lực để giải thích về chất lượng sản phẩm và cung cấp thông tin cho người tiêu dùng.
Điều chỉnh lần đầu: Chuyển sang container lạnh và thay đổi lịch xuất hàng
Từ lô hàng thứ hai, Công ty A chuyển sang sử dụng container lạnh, cài đặt ở 18°C, đồng thời đưa lịch xuất hàng lên tháng 10 nhằm tránh giai đoạn lạnh nhất của mùa đông Bắc bán cầu.
Mặc dù chi phí vận chuyển mỗi container tăng khoảng 30%, vấn đề nhiệt độ đã được giải quyết và chất lượng hàng hóa khi đến nơi ổn định hơn.
Vòng thứ hai: Vấn đề mới về chai thủy tinh bị vỡ
Sau khi vấn đề nhiệt độ được giải quyết, lô hàng mới lại phát sinh một vấn đề khác.
Tỷ lệ vỡ chai đạt khoảng 4%, tương đương hơn một trăm chai bị vỡ trong mỗi container.
Sau khi kiểm tra kỹ, doanh nghiệp nhận thấy quy cách thùng carton ban đầu của nhà máy Tây Ban Nha không đủ sức chịu đựng quá trình xếp dỡ nhiều giai đoạn, rung động và xếp chồng trong suốt hành trình vận chuyển.
Công ty A sau đó phối hợp với nhà máy nâng cấp sang thùng carton sóng đôi có vách ngăn bên trong. Sau điều chỉnh, tỷ lệ vỡ giảm xuống dưới 1%.
Vòng thứ ba: Thách thức về nhãn mác và kiểm tra
Khi lô hàng thứ ba đến nơi, hoạt động kiểm tra biên giới yêu cầu bổ sung các báo cáo kiểm nghiệm liên quan đến chỉ số axit, Free Fatty Acid hoặc FFA, và chỉ số peroxide.
Đây là hai chỉ tiêu chất lượng cơ bản đối với EVOO theo các tiêu chuẩn quốc tế và EU, trong đó ngưỡng được đề cập là:
FFA ≤ 0,8%;
Chỉ số peroxide ≤ 20 meq O₂/kg.
Do Công ty A chưa quy định đầy đủ về bộ chứng thư kiểm nghiệm mà phía Tây Ban Nha phải cung cấp ngay từ giai đoạn ký hợp đồng, lô hàng bị giữ tại cảng trong gần hai tuần, phát sinh thêm chi phí lưu container và lưu kho.
Sau sự việc này, Công ty A đưa vào hợp đồng mua hàng yêu cầu nhà cung cấp phải cung cấp đầy đủ báo cáo kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn đã thỏa thuận trước khi xuất hàng, qua đó xử lý vấn đề ngay từ đầu chuỗi cung ứng.
Vòng thứ tư: Xem xét lại chiến lược tối ưu thuế quan
Do Đài Loan không có FTA với EU, mức thuế nhập khẩu dầu ô liu vào Đài Loan về cơ bản phải được tính theo biểu thuế áp dụng và không thể giảm thông qua yêu cầu ưu đãi từ FTA EU.
Tuy nhiên, chiến lược của Công ty A không dừng ở thị trường Đài Loan.
Khi lên kế hoạch mở rộng hoạt động tại khu vực châu Á và Thái Bình Dương, doanh nghiệp bắt đầu xem xét mô hình phân phối đa điểm.
Đối với các thị trường có FTA với EU như Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và Singapore, hàng sẽ được vận chuyển trực tiếp từ Tây Ban Nha đến từng thị trường và yêu cầu hưởng ưu đãi theo FTA tương ứng tại thời điểm khai báo nhập khẩu.
Đối với những thị trường châu Á chưa có FTA với EU như Malaysia hoặc Thái Lan, kế hoạch là thiết lập một trung tâm tồn kho ngoại quan tại Singapore hoặc Hong Kong để cải thiện dòng tiền và khả năng phân phối trong khu vực.
Ở giai đoạn này, Công ty A cũng làm rõ một hiểu lầm thường gặp:
Trung chuyển ngoại quan, tái xuất và lưu trữ trong kho ngoại quan không làm thay đổi xuất xứ EU của hàng hóa.
Vì vậy, việc đơn giản đưa hàng qua một nước thứ ba không tạo ra quyền hưởng ưu đãi thuế mới.
Con đường hợp pháp để giảm thuế là sử dụng trực tiếp FTA song phương giữa EU và thị trường đích khi có đủ điều kiện.
Nhận thức này đã thúc đẩy Công ty A chuyển từ một nhà nhập khẩu thuần túy sang hướng phát triển thành một nhà phân phối khu vực châu Á có chiến lược rõ ràng hơn.
Vòng thứ năm: Bảo hiểm và hệ thống chống hàng giả
Khi khối lượng nhập khẩu hằng năm tăng lên trên sáu container, Công ty A nhận thấy việc chỉ dựa vào giới hạn trách nhiệm của người vận chuyển là không đủ để bảo vệ toàn bộ rủi ro của hàng hóa.
Doanh nghiệp sau đó mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển theo điều kiện Marine Cargo All Risks, đưa các rủi ro như tổn thất do nhiệt độ, vỡ chai và ô nhiễm biển vào phạm vi bảo hiểm theo điều kiện hợp đồng.
Đồng thời, Công ty A phối hợp với điền trang Tây Ban Nha triển khai mã QR chống hàng giả và hệ thống truy xuất theo từng lô sản xuất trên mỗi chai.
Người tiêu dùng châu Á có thể quét mã để xác minh:
Thông tin điền trang;
Số lô ép dầu;
Báo cáo kiểm nghiệm chính thức tương ứng với sản phẩm.
Bước đi này không chỉ hỗ trợ phòng chống hàng giả trên thị trường mà còn củng cố định vị cao cấp của thương hiệu bằng bằng chứng có thể kiểm tra và truy xuất.
Quá trình phát triển của Công ty A cho thấy nhập khẩu dầu ô liu Tây Ban Nha vào châu Á hoàn toàn không phải quy trình đơn giản theo kiểu “đặt hàng, booking, thông quan”.
Mỗi mắt xích đều có những chi tiết cần được quản lý.
Những nhà nhập khẩu có khả năng phát triển bền vững thường là những doanh nghiệp biết chuyển từng sự cố thành cơ hội để tối ưu hóa quy trình tiếp theo.
8. Năm khuyến nghị thực tế dành cho nhà nhập khẩu châu Á
Từ toàn bộ những vấn đề trên, có thể rút ra năm khuyến nghị thực tế dành cho nhà nhập khẩu châu Á. Đây đều là những bài học được hình thành từ sự cố thực tế và những lần điều chỉnh SOP sau đó.
1. Chọn đúng đối tác logistics trước khi chỉ tập trung vào lựa chọn tuyến vận chuyển
Một forwarder thực sự có kinh nghiệm xử lý dầu ô liu sẽ có khả năng nhận diện rủi ro từ nhiều khâu:
Booking;
Lựa chọn loại container;
Thời điểm xuất hàng;
Bảo hiểm;
Hải quan;
Vận chuyển nội địa đến điểm giao hàng cuối cùng.
Giá trị của kinh nghiệm nằm ở khả năng nhận diện và xử lý vấn đề sớm.
Một forwarder không có kinh nghiệm với loại hàng này thường chỉ bắt đầu tham gia sâu khi sự cố đã xảy ra và chi phí lưu container hoặc lưu kho đã phát sinh.
2. Xem kiểm soát nhiệt độ là một phần của phương án logistics, không phải lựa chọn bổ sung vào phút cuối
Đối với EVOO ép lạnh thuộc phân khúc trung và cao cấp, vận chuyển bằng container lạnh đã trở thành một phương án phổ biến trong ngành.
Ngay cả đối với dầu ô liu thuộc phân khúc tiêu chuẩn, doanh nghiệp cũng nên đánh giá kỹ các chuyến hàng khởi hành trong tháng 1 và tháng 2 tại Bắc bán cầu, khi rủi ro nhiệt độ thấp cần được đưa vào kế hoạch vận chuyển.
Chi phí logistics tăng thêm cần được so sánh với giá trị toàn bộ lô hàng, rủi ro bị từ chối nhận hàng và chi phí xử lý khiếu nại của khách hàng.
3. Xem thiết kế bao bì và điều kiện vận chuyển là một bài toán thống nhất
Chai thủy tinh càng có thiết kế tinh tế thì yêu cầu bảo vệ trong quá trình vận chuyển càng cao.
Độ bền của thùng carton, vật liệu đệm bên trong và chiều cao xếp pallet đều ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ hư hỏng khi hàng đến nơi.
Ngay từ giai đoạn mua hàng, nhà nhập khẩu nên yêu cầu nhà máy Tây Ban Nha đánh giá hoặc thử nghiệm bao bì phù hợp với vận tải biển đường dài, thay vì mặc định sử dụng quy cách đóng gói dành cho thị trường nội địa.
4. Quản lý chứng nhận, nhãn mác và chứng thư kiểm nghiệm trong cùng một quy trình
Hợp đồng mua hàng cần ghi rõ:
Nhà xuất khẩu Tây Ban Nha phải cung cấp những tài liệu nào;
Tài liệu phải theo định dạng nào;
Thời hạn cung cấp là khi nào.
Mục tiêu là tránh tình trạng hàng đã đến cảng mới bắt đầu truy tìm hồ sơ, trong khi chi phí demurrage, detention và lưu kho tiếp tục phát sinh.
Một danh sách kiểm tra chứng từ được rà soát trước mỗi lô hàng có thể ngăn ngừa nhiều sai sót tốn kém.
5. Sử dụng FTA song phương của EU và kho ngoại quan như hai công cụ riêng biệt
Đối với các thị trường châu Á có FTA với EU như Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam và Singapore, doanh nghiệp nên sử dụng ưu đãi trực tiếp tại thời điểm nhập khẩu vào thị trường đích nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Đây mới là nơi thuế nhập khẩu dầu ô liu thực sự có thể được giảm theo hiệp định.
Kho ngoại quan nên được xem là công cụ quản lý tồn kho và dòng tiền, không phải công cụ cộng dồn ưu đãi thuế quan.
Đưa hàng vào kho ngoại quan tại Singapore hoặc Hong Kong có thể giúp trì hoãn thời điểm nộp thuế và phân bổ hàng tồn kho linh hoạt hơn giữa các thị trường châu Á.
Tuy nhiên, khi hàng được nhập vào thị trường cuối cùng, thuế vẫn được xác định dựa trên xuất xứ EU và biểu thuế áp dụng của thị trường đó.
Khi sử dụng đúng mục đích, hai công cụ này có thể tạo ra hiệu quả vận hành và tài chính đáng kể mà không cần dựa vào những phương án lách quy tắc xuất xứ.
9. Kết luận: Mỗi chai dầu ô liu đều là kết quả của kỷ luật chuỗi cung ứng
Hành trình của dầu ô liu từ những sườn đồi Andalucía đến bàn ăn châu Á nhìn qua có vẻ đầy chất lãng mạn.
Nhưng phía sau mỗi chai dầu là một hệ thống phối hợp chuỗi cung ứng đòi hỏi độ chính xác cao.
Nguồn hàng, vận tải biển, thông quan, tuân thủ quy định và vận chuyển đến điểm giao hàng cuối cùng đều liên kết chặt chẽ với nhau. Chỉ một chi tiết không được xử lý đúng cũng có thể làm giảm giá trị của sản phẩm khi cuối cùng đến tay người tiêu dùng.
Đối với các nhà nhập khẩu châu Á, dầu ô liu Tây Ban Nha không chỉ là một cơ hội thị trường.
Đó còn là một bài kiểm tra về năng lực quản trị chuỗi cung ứng.
Những doanh nghiệp có thể đứng vững trong thị trường đang phát triển nhanh này sẽ là những đơn vị sẵn sàng biến từng sự cố thành cơ hội cải thiện, đồng thời đầu tư đủ thời gian và nguồn lực để tối ưu từng mắt xích.
Thế giới dầu ô liu chưa bao giờ chỉ thuộc về căn bếp.
Đó là sự kết hợp của nông nghiệp, văn hóa, logistics, tuân thủ và thương hiệu.
Doanh nghiệp nào có thể kết nối những yếu tố này thành một chuỗi cung ứng liền mạch hơn sẽ là doanh nghiệp có khả năng đưa loại “vàng lỏng” của Địa Trung Hải tỏa sáng lâu dài trên những kệ hàng tại châu Á.
Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.