Quote
Factory Buyer Rate Questions

Blog

Từ Vườn Nho Đến Bàn Tiệc Châu Á: Cẩm Nang Logistics Thực Tiễn Cho Hoạt Động Nhập Khẩu Rượu Vang

19 Aug 2026

By Eric Huang    Photo:CANVA

 

1. Vì sao nhập khẩu rượu vang vào châu Á đang trở thành một thị trường ngày càng sôi động

Tám giờ tối tại quận Trung Sơn, Đài Bắc. Trong một hầm rượu nhỏ nằm khuất trong con hẻm, một sommelier cẩn thận mở nút chai Burgundy Grand Cru niên vụ 2019. Vị khách ngẩng lên nhìn đồng hồ nhiệt độ trên tường, kim đang ổn định ở mức 14°C.

Hơn mười năm trước, cảnh tượng này chủ yếu chỉ xuất hiện trong đời sống riêng của một nhóm nhỏ giới tài chính và người nước ngoài. Ngày nay, từ Tokyo, Seoul, Thượng Hải, Hồng Kông đến Singapore và Kuala Lumpur, những khung cảnh tương tự diễn ra mỗi tối.

Rượu vang, từng được xem như một “tấm vé bước vào văn hóa phương Tây”, đang đi vào đời sống thường nhật của tầng lớp trung lưu và nhóm người tiêu dùng khá giả mới tại châu Á với tốc độ khiến ngay cả các thị trường truyền thống ở châu Âu và Bắc Mỹ cũng phải bất ngờ.

Và đây cũng là lúc vấn đề bắt đầu xuất hiện.

So với dầu ô liu, chuỗi cung ứng rượu vang khó kiểm soát hơn, nhạy cảm hơn và chứa nhiều biến số hơn. Rượu vang đồng thời là sản phẩm nông nghiệp, sản phẩm hóa học, sản phẩm văn hóa và thậm chí là một loại tài sản đầu tư. Mỗi mùa thu hoạch đều có năm tốt, năm xấu; quá trình lên men phụ thuộc vào thời gian; quá trình ủ trong chai ảnh hưởng đến hương vị; còn những niên vụ quý hiếm có thể mang giá trị đầu tư.

Khó khăn nằm ở chỗ bản thân chai rượu lại nhạy cảm với hàng loạt yếu tố cùng lúc, gồm nhiệt độ, độ ẩm, rung động, ánh sáng và thời gian.

Từ kho của một nhà sản xuất tại châu Âu, dây chuyền đóng chai tại Nam Mỹ hay hầm rượu tại Úc, hàng phải vượt đại dương đến cảng châu Á, làm thủ tục hải quan rồi tiếp tục giao hàng chặng cuối. Chỉ cần một mắt xích xảy ra sai sót, ngụm rượu đầu tiên mà khách hàng thưởng thức có thể không còn là hương trái cây mà họ mong đợi, mà chỉ còn lại cảm giác thất vọng vì “chai rượu này đã hỏng”.

Những người làm nhập khẩu rượu vang đủ lâu hầu như đều từng gặp một phiên bản của tình huống này.

Một lô rượu niên vụ tốt được đàm phán với điều kiện rất đẹp vừa cập cảng. Cửa container mở ra và những vệt rượu đỏ sẫm đã chảy xuống thành carton. Là chai bị vỡ, hay nhiệt độ cao đã khiến rượu giãn nở và đẩy nút bần ra ngoài?

Khách hàng lại gọi đến: “Lô rượu của nhà sản xuất đó khi nào mới tới? Thứ Hai tuần sau tôi khai trương rồi!”

Hoặc container bị giữ tại cảng suốt hai tuần trong khi hải quan chờ báo cáo kiểm nghiệm, chứng nhận xuất xứ và bản dịch nhãn rượu. Phí lưu container và lưu bãi tăng từng ngày, trong khi sự kiên nhẫn của khách hàng cũng giảm xuống với tốc độ tương tự.

Phần dưới đây được trình bày từ góc nhìn của người làm logistics quốc tế, tập trung vào những vấn đề thực tế mà các nhà nhập khẩu rượu vang tại châu Á cần tính toán trước. Một tình huống thực tế đã được ẩn danh cũng sẽ được sử dụng để minh họa những sai lầm cần tránh và những công việc cần chuẩn bị trước khi hàng được xuất đi.


2. Bản đồ rượu vang toàn cầu và những quyết định thu mua mà nhà nhập khẩu châu Á phải đối mặt

Bản đồ rượu vang thế giới phức tạp hơn rất nhiều so với dầu ô liu.

Với dầu ô liu, câu hỏi thường dừng ở “quốc gia nào, khu vực nào”. Với rượu vang, câu hỏi có thể đi sâu đến “quốc gia nào, vùng nào, niên vụ nào, nhà sản xuất nào và thậm chí là lô đất trồng nho nào”.

Muốn hiểu chuỗi cung ứng này, trước tiên phải hiểu cơ cấu sản xuất rượu vang toàn cầu.

Xét theo sản lượng, Ý, Pháp và Tây Ban Nha là ba quốc gia sản xuất rượu vang lớn của châu Âu và đã duy trì vị trí dẫn đầu trong nhiều thập kỷ. Tổng sản lượng của ba nước này chiếm gần một nửa sản lượng rượu vang toàn cầu.

Ý dựa nhiều vào phân khúc trung cấp, sản lượng lớn và văn hóa rượu vang vùng miền sâu sắc. Chianti, Barolo và Prosecco phục vụ những nhu cầu tiêu dùng khác nhau.

Pháp, từ Bordeaux và Burgundy đến Champagne, Rhône, Loire và Alsace, sở hữu nhiều nhà rượu thuộc phân khúc cao cấp nhất thế giới, đồng thời vẫn là trung tâm quan trọng của thị trường sưu tầm và đấu giá rượu vang.

Tây Ban Nha, với Rioja, Ribera del Duero, Priorat cùng nhiều vùng sản xuất khác, trong hai thập kỷ qua đã dần chuyển từ hình ảnh “nhà cung cấp số lượng lớn” sang vị thế của một thị trường rượu vang boutique có tỷ lệ giá trị trên giá thành hấp dẫn.

Ở Nam bán cầu, Úc, Chile, Argentina, New Zealand và Nam Phi tạo thành nhóm khu vực sản xuất thường được gọi là “Tân Thế giới”.

Các quốc gia này có lợi thế về khí hậu tương đối ổn định, mức độ cơ giới hóa cao, phong cách rượu dễ tiếp cận hơn và trong nhiều trường hợp còn có các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) với thị trường châu Á. Điều này giúp họ có lợi thế giá đáng kể so với rượu vang “Cựu Thế giới” của châu Âu.

Hoa Kỳ, đặc biệt là California với Napa Valley và Sonoma, nằm ở phân khúc cao cấp trên thị trường toàn cầu. Tuy nhiên, mức giá tính bằng USD và chi phí vận chuyển khiến khả năng thâm nhập thị trường châu Á bị hạn chế hơn, chủ yếu tập trung ở nhóm khách hàng cao cấp.

Ở giai đoạn sourcing, nhà nhập khẩu châu Á cần trả lời ba câu hỏi lớn.

Thứ nhất, chọn Tân Thế giới hay Cựu Thế giới. Lựa chọn này ảnh hưởng đến điều khoản thanh toán, lịch tàu, cấu trúc giá và câu chuyện thương hiệu mà doanh nghiệp có thể xây dựng.

Thứ hai, mua trực tiếp từ nhà sản xuất hay thông qua broker hoặc wholesaler tại châu Âu. Mua trực tiếp thường mang lại biên lợi nhuận cao hơn nhưng đòi hỏi năng lực ngôn ngữ, quan hệ thương mại và vốn. Thông qua trung gian dễ vận hành hơn nhưng không gian đàm phán thường hạn chế.

Quan trọng nhất vẫn là phân khúc giá.

Rượu phổ thông, khoảng NT$500 đến NT$1.500 mỗi chai, dựa vào sản lượng phân phối và tốc độ xoay vòng kênh bán hàng.

Phân khúc trung cấp, khoảng NT$1.500 đến NT$5.000, chủ yếu đi qua nhà hàng và cửa hàng rượu boutique, nơi tính chuyên nghiệp và hình thức sản phẩm rất quan trọng.

Phân khúc cao cấp và niên vụ quý hiếm, từ NT$5.000 trở lên, phụ thuộc nhiều vào câu chuyện thương hiệu, mức độ khan hiếm và niềm tin trong quan hệ trực tiếp với nhà sản xuất.

Độ phức tạp logistics của ba phân khúc này hoàn toàn khác nhau. Phân khúc phổ thông cạnh tranh bằng hiệu quả chi phí. Phân khúc cao cấp lại cạnh tranh bằng khả năng bảo toàn chất lượng và truy xuất nguồn gốc.


3. Nhu cầu tại châu Á: Một khu vực nhưng là nhiều thị trường rất khác nhau

Châu Á chưa bao giờ là một thị trường rượu vang đồng nhất. Đây là tập hợp của nhiều thị trường nhỏ vận hành theo những nhịp độ rất khác nhau.

Hiểu rõ từng thị trường trước khi tham gia kinh doanh là yếu tố phân biệt giữa doanh nghiệp có thể hoạt động lâu dài và doanh nghiệp bị cuốn theo những nhận định bề mặt về “tiềm năng khổng lồ của châu Á”.

Nhật Bản có thể xem là một trong những thị trường tiêu thụ rượu vang trưởng thành nhất châu Á, với mức tiêu thụ bình quân đầu người khoảng 3 lít mỗi năm.

Rượu vang xuất hiện trong siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thực đơn izakaya và nhà hàng gia đình. Người tiêu dùng Nhật có xu hướng ưa chuộng rượu Pháp và Ý, đồng thời những năm gần đây cũng ngày càng chấp nhận rượu Chile và Úc thuộc phân khúc trung cấp.

Điểm nổi bật của thị trường Nhật Bản là chiều sâu danh mục sản phẩm. Một thương hiệu có thể đồng thời bán ba đến năm niên vụ hoặc quy cách khác nhau, và hệ thống phân phối kỳ vọng nguồn cung gần như không được phép gián đoạn.

Hàn Quốc là một trong những thị trường rượu vang tăng trưởng nhanh nhất trong những năm gần đây.

Làn sóng uống rượu tại nhà sau đại dịch từng thúc đẩy mức tăng trưởng rất mạnh, và năm 2022 ghi nhận giá trị nhập khẩu đạt đỉnh lịch sử khoảng 581 triệu USD. Sau đó, hoạt động điều chỉnh tồn kho khiến số liệu năm 2023 và 2024 giảm xuống.

Dù vậy, mặt bằng tiêu thụ vẫn cao hơn đáng kể so với thời kỳ trước đại dịch.

Người tiêu dùng trẻ Hàn Quốc thường ưa chuộng những loại rượu dễ uống, nhẹ và có hình thức đẹp khi xuất hiện trên mạng xã hội. Prosecco, rosé, vang đỏ nhẹ và natural wine đều từng trở thành các phân khúc nổi bật.

Trung Quốc đại lục là một trong những thị trường nhập khẩu rượu vang có biến động mạnh nhất thế giới.

Giai đoạn 2015 đến 2018 được xem là thời kỳ hoàng kim, khi rượu vang Pháp, Úc và Chile liên tục lập kỷ lục nhập khẩu.

Từ năm 2020 đến 2024, thuế chống bán phá giá đối với rượu vang Úc ở mức 116,2% đến 218,4%, cộng với tác động của đại dịch, đã thay đổi hoàn toàn cấu trúc thị trường.

Ngày 29 tháng 3 năm 2024, các mức thuế này chính thức được dỡ bỏ và các thương hiệu Úc bắt đầu quay trở lại Trung Quốc. Tuy nhiên, thị trường mà họ trở lại đã không còn giống thị trường trước khi họ rời đi.

Pháp, Chile và Ý hiện giữ vị thế lớn, trong khi Úc đang dần phục hồi. Ba đến năm năm tới vẫn có thể là một giai đoạn biến động đáng kể.

Hồng Kông, với chính sách miễn thuế nhập khẩu rượu vang, từ lâu đóng vai trò trung tâm phân phối rượu cao cấp của khu vực Đại Trung Hoa, đặc biệt với Bordeaux classified growths và Burgundy cao cấp.

Singapore giữ vai trò tương tự tại Đông Nam Á, nhưng có cấu trúc thuế khác và nhu cầu nghiêng nhiều hơn về phân khúc trung đến cao cấp.

Đài Loan là một thị trường tương đối trưởng thành và ổn định, với hệ thống nhà hàng và kênh tiêu dùng tại chỗ phát triển mạnh. Rượu Bordeaux, Burgundy, Ý, Chile, Tây Ban Nha và Úc đều có vị trí riêng trên thị trường.

Các nước Đông Nam Á khác như Thái Lan, Malaysia, Việt Nam và Indonesia chịu hạn chế bởi thuế rượu cao hoặc yếu tố tôn giáo. Tuy nhiên, thị trường du lịch của Thái Lan và mức tiêu dùng đang gia tăng của tầng lớp trung lưu Việt Nam vẫn là những xu hướng đáng theo dõi dài hạn.

Đối với nhà nhập khẩu châu Á, hàm ý rất rõ ràng: cùng một loại rượu không nhất thiết bán tốt ở mọi thị trường.

Bước đầu tiên để xây dựng logistics rượu vang phù hợp là xác định chính xác hàng sẽ đi vào thị trường nào và cấu trúc tiêu dùng nào đang chờ nó tại điểm đến.


4. Từ vườn nho đến cảng châu Á: Tuyến đường thực tế của một lô rượu vang

Tiếp theo là phần vận hành thực tế.

Một lô rượu vang từ nhà sản xuất tại châu Âu, Nam bán cầu hoặc Bắc Mỹ đến bàn ăn tại châu Á sẽ đi qua những điểm nào?

Trước tiên là đầu xuất khẩu.

Rượu vang Cựu Thế giới thường được gom và xuất qua một số cảng lớn.

Pháp chủ yếu sử dụng Le Havre và Marseille, đôi khi trung chuyển qua Antwerp của Bỉ hoặc Rotterdam của Hà Lan.

Ý sử dụng Genoa, La Spezia và Livorno.

Tây Ban Nha sử dụng Valencia và Barcelona.

Ở nhóm Tân Thế giới, Úc chủ yếu xuất qua Melbourne và Adelaide; Chile qua Valparaíso và San Antonio; New Zealand qua Auckland và Napier; còn bờ Tây Hoa Kỳ sử dụng Los Angeles và Oakland.

Về tuyến đường biển, mô hình tương đối giống với dầu ô liu.

Tuyến truyền thống từ châu Âu sang châu Á đi qua Kênh đào Suez, Ấn Độ Dương, eo biển Malacca và Biển Đông, thời gian vận chuyển khoảng 30 đến 35 ngày.

Tuy nhiên, từ khi khủng hoảng Biển Đỏ bùng phát vào cuối năm 2023, phần lớn hãng tàu chuyển hướng vòng qua Mũi Hảo Vọng, kéo dài thời gian vận chuyển lên khoảng 45 đến 50 ngày. Tình trạng này đến nay vẫn chưa hoàn toàn trở lại như trước.

Các tuyến từ Nam bán cầu tương đối đơn giản hơn.

Rượu vang từ Úc và New Zealand đi vào Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc qua Biển Đông, với thời gian khoảng 15 đến 25 ngày.

Hàng từ Nam Mỹ vượt Thái Bình Dương trong khoảng 25 đến 35 ngày, thường trung chuyển tại Busan hoặc Singapore.

Khi đến châu Á, các cảng dỡ hàng chính gồm Thượng Hải, Ninh Ba, Thanh Đảo, Thâm Quyến, Hồng Kông, Cao Hùng, Busan, Tokyo, Yokohama, Kobe, Singapore, Port Klang và Thành phố Hồ Chí Minh.

Sau khi dỡ hàng, lô rượu tiếp tục trải qua kiểm tra hải quan, khai báo thuế rượu, xác minh nhãn và kiểm tra chứng từ an toàn thực phẩm trước khi được đưa vào mạng lưới phân phối nội địa.

Nhìn trên sơ đồ, chuỗi này khá đơn giản.

Nhưng rượu vang có một đặc điểm khác biệt. Mỗi điểm hàng phải nằm chờ đều là một điểm tích lũy rủi ro.

Mỗi ngày nằm thêm trong container đồng nghĩa thêm một ngày biến động nhiệt độ, thêm một ngày chịu rung động và thêm một ngày chất lượng có thể suy giảm.

Vì vậy, logistics rượu vang không phải là cuộc chơi tìm phương án rẻ nhất. Đây là bài toán cân bằng giữa ba yếu tố: tốc độ, độ ổn định và khả năng kiểm soát.


5. Bốn yếu tố nhạy cảm nhất trong logistics rượu vang: Nhiệt độ, độ ẩm, rung động và thời gian

Rượu vang có bốn điểm nhạy cảm trong logistics mà bất kỳ nhà nhập khẩu nào cũng không nên xem nhẹ: nhiệt độ, độ ẩm, rung động và thời gian.

Bốn yếu tố này quyết định chai rượu khi đến nơi có còn là chính chai rượu đã rời khỏi nhà sản xuất hay không.

Nhiệt độ

Khoảng nhiệt độ bảo quản và vận chuyển lý tưởng của rượu vang thường vào khoảng 12°C đến 18°C.

Rượu vang đỏ thường phù hợp với 14°C đến 18°C, vang trắng khoảng 10°C đến 14°C, còn vang sủi bọt cần nhiệt độ thấp hơn.

Việc tiếp xúc kéo dài với nhiệt độ trên 25°C có thể gây ra hiện tượng ngành rượu gọi là “heat damage”. Hương thơm suy giảm, độ axit mất cân bằng, áp suất nhiệt có thể đẩy nút bần ra ngoài và dẫn đến rò rỉ.

Trong ngành, chai rượu bị tình trạng này thường được gọi là đã bị “cooked”.

Ngược lại, việc duy trì dưới 5°C trong thời gian dài có thể hình thành tinh thể tartrate. Hiện tượng này không gây hại đến chất lượng rượu nhưng về mặt hình thức có thể khiến khách hàng nghĩ rằng sản phẩm đã hỏng.

Nhiệt độ bên trong container có thể vượt quá 40°C khi đi qua khu vực xích đạo, nhưng cũng có thể xuống dưới 5°C khi đi qua Đông Á vào mùa đông. Đây là biên độ mà nhiều người thường đánh giá thấp.

Vì lý do này, trong vài năm gần đây, vận chuyển rượu cao cấp bằng container lạnh đã dần chuyển từ lựa chọn đặc biệt thành phương án tiêu chuẩn, với nhiệt độ thường được duy trì ổn định ở khoảng 14°C đến 15°C.

Độ ẩm

Độ ẩm quan trọng chủ yếu vì ảnh hưởng đến nút bần.

Nếu độ ẩm kéo dài dưới 50%, nút bần có thể co lại, khả năng kín khí giảm và oxy xâm nhập nhanh hơn, thúc đẩy quá trình oxy hóa.

Nếu độ ẩm vượt quá 80%, carton có thể mềm và nhãn chai dễ bong tróc, ảnh hưởng trực tiếp đến hình thức sản phẩm.

Khoảng phù hợp thường nằm ở mức 60% đến 70%.

Container lạnh thường giúp điều kiện bên trong ổn định hơn. Với container khô, doanh nghiệp có thể cần sử dụng vật liệu hút ẩm hoặc thiết kế bao bì phù hợp để bù lại biến động môi trường.

Đây cũng là một trong những chi tiết người mới nhập khẩu thường bỏ qua, cho đến khi lô hàng đầu tiên cập cảng với nhãn bong và nút bần bị co hoặc lún.

Rung động

Rung động là yếu tố thường bị các nhà nhập khẩu đánh giá thấp nhất.

Một số nghiên cứu cho thấy việc chịu rung động kéo dài có thể gây ra hiện tượng thường được gọi là “bottle shock”, ảnh hưởng đến trạng thái cảm quan của rượu sau vận chuyển.

Một chuyến hàng từ châu Âu đến châu Á phải chịu hơn 30 ngày rung động tần số thấp liên tục, chưa kể các chấn động mạnh hơn trong quá trình xếp dỡ tại cảng, vận tải đường bộ và giao hàng chặng cuối.

Trong thực tế, nhiều đơn vị kinh doanh rượu cao cấp áp dụng thời gian nghỉ sau khi hàng đến, thường khoảng hai đến bốn tuần, trước khi đưa sản phẩm ra bán hoặc thưởng thức.

Đối với phân khúc cao cấp, bước nhỏ này có thể phản ánh rõ sự khác biệt giữa một nhà kinh doanh rượu chuyên nghiệp và một đơn vị thương mại thông thường.

Thời gian

Yếu tố cuối cùng là thời gian, cụ thể hơn là nhịp booking và tính mùa vụ.

Mùa thu hoạch tại châu Âu thường diễn ra từ tháng 9 đến tháng 11, với các niên vụ mới dần được tung ra thị trường vào mùa xuân năm sau.

Nam bán cầu thường thu hoạch từ tháng 2 đến tháng 4, với sản phẩm mới tập trung vào mùa thu và mùa đông.

Cùng lúc đó, châu Á có những mùa tiêu dùng cao điểm như Tết Nguyên đán vào tháng 1 đến tháng 2, Giáng sinh vào tháng 12, Tết Nhật Bản và Chuseok của Hàn Quốc.

Kết quả là quý IV gần như năm nào cũng xuất hiện áp lực booking, giá cước tăng và chỗ tàu trở nên hạn chế.

Những nhà nhập khẩu rượu có kinh nghiệm thường hoàn tất kế hoạch booking, báo giá và logistics cho mùa cuối năm từ tháng 8 hoặc tháng 9.

Những đơn vị đợi đến tháng 11 mới đặt đơn gấp thường phải đối mặt với hai khả năng: không có chỗ tàu hoặc phải chấp nhận mức cước rất cao.


6. Thuế rượu, quy định và cuộc chiến thuế quan mà ngành rượu chưa quên

Rượu vang không chỉ là thực phẩm.

Sản phẩm này còn chịu thêm một tầng thuế liên quan đến đồ uống có cồn, khiến yêu cầu tuân thủ phức tạp hơn đáng kể so với dầu ô liu.

Trung Quốc đại lục

Rượu vang nhập khẩu phải đáp ứng yêu cầu đăng ký nhà sản xuất thực phẩm nước ngoài của GACC theo Lệnh số 248 và hoàn tất các thủ tục nhập khẩu liên quan.

Cơ cấu thuế gồm thuế nhập khẩu, thông thường 14% đối với nhiều xuất xứ, nhưng có thể bằng 0 đối với một số đối tác FTA như Chile, Úc, New Zealand và Georgia; thuế tiêu thụ 10%; và VAT 13%.

Các loại thuế được tính theo cơ chế cộng dồn theo quy định.

Nhãn tiếng Trung giản thể là bắt buộc, bao gồm tên sản phẩm, nước xuất xứ, nồng độ cồn, thông tin liên quan đến sản xuất và nhà nhập khẩu.

Trong những năm gần đây, cơ quan hải quan cũng tăng cường kiểm soát hàng giả, buôn lậu và nhãn không tuân thủ quy định.

Đài Loan

Đài Loan vận hành cơ chế quản lý liên quan đến nhiều cơ quan, trong đó có Hải quan phụ trách thuế nhập khẩu, cơ quan thuế phụ trách thuế thuốc lá và rượu, cùng Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Đài Loan (TFDA) phụ trách kiểm tra an toàn thực phẩm.

Theo cơ chế thuế đối với đồ uống có cồn, rượu vang thuộc nhóm rượu lên men áp dụng mức thuế dựa trên dung tích và nồng độ cồn.

Thuế nhập khẩu đối với vang không sủi và vang sủi có thể khác nhau tùy theo phân loại thuế quan và xuất xứ. VAT tại Đài Loan là 5%.

Nhà nhập khẩu cũng phải đáp ứng yêu cầu liên quan đến giấy phép kinh doanh rượu, hồ sơ nhập khẩu và quy định ghi nhãn.

Nhãn tiếng Trung phồn thể phải thể hiện đầy đủ các thông tin bắt buộc như thành phần, nồng độ cồn, thông tin nhà nhập khẩu và cảnh báo theo quy định.

Theo ANZTEC, hiệp định thương mại giữa Đài Loan và New Zealand, một số sản phẩm rượu vang có xuất xứ New Zealand có thể được hưởng ưu đãi thuế quan nếu đáp ứng điều kiện xuất xứ.

Nhật Bản

Nhật Bản áp dụng đồng thời Luật Thuế Rượu và Luật Vệ sinh Thực phẩm.

Rượu vang chịu thuế rượu theo phân loại và mức thuế cụ thể của từng nhóm sản phẩm.

Hàng nhập khẩu cần thực hiện thủ tục thông báo nhập khẩu thực phẩm và doanh nghiệp kinh doanh rượu phải có giấy phép phù hợp. Giấy phép bán buôn và bán lẻ là hai loại khác nhau.

Theo Hiệp định Đối tác Kinh tế EU Nhật Bản, thuế quan đối với nhiều loại rượu vang châu Âu đã được đưa về 0. Chile, Úc và New Zealand cũng có các khuôn khổ FTA riêng với Nhật Bản.

Hàn Quốc

Hệ thống quản lý của Hàn Quốc bao gồm MFDS phụ trách an toàn thực phẩm, Korea Customs Service phụ trách hải quan và National Tax Service phụ trách thuế rượu.

Rượu vang chịu thuế rượu tính theo giá trị, bên cạnh các loại thuế liên quan khác, tạo nên gánh nặng thuế tương đối cao.

Doanh nghiệp cần đáp ứng yêu cầu đăng ký nhà nhập khẩu và kiểm tra từng lô hàng theo quy định áp dụng.

FTA EU Hàn Quốc có hiệu lực từ năm 2011 đã từng bước đưa thuế nhập khẩu rượu vang châu Âu về 0. Hàn Quốc cũng có các FTA riêng với Chile, Úc và New Zealand.

Đông Nam Á

Các thị trường Đông Nam Á nhìn chung áp dụng mức thuế đối với đồ uống có cồn tương đối cao.

Singapore áp thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu dựa trên lượng cồn nguyên chất, tức tính theo nồng độ cồn thực tế chứ không đơn thuần dựa trên tổng dung tích rượu, đồng thời áp dụng GST.

Thái Lan, Việt Nam và Indonesia cũng có cơ cấu thuế rượu đáng kể, còn Malaysia phải tính thêm các hạn chế liên quan đến tôn giáo.

Doanh nghiệp nhập khẩu vào các thị trường này nên xây dựng mô hình giá dựa trên tổng thể gồm thuế rượu, thuế nhập khẩu, VAT hoặc GST và các khoản thuế địa phương khác. Nếu không, cấu trúc giá bán cuối cùng rất dễ lệch xa so với kế hoạch ban đầu.

Vai trò của FTA

FTA là một trong những biến số quyết định trực tiếp đến chi phí nhập khẩu rượu và đôi khi có thể quyết định toàn bộ biên lợi nhuận.

ChAFTA, Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc Úc, đã đưa thuế nhập khẩu rượu vang Úc vào Trung Quốc về 0 từ năm 2019.

FTA Trung Quốc Chile áp dụng ưu đãi tương tự cho rượu Chile, trong khi các FTA giữa Trung Quốc với New Zealand và Georgia cũng tạo ra những lợi ích tương ứng.

Các FTA của EU với những nền kinh tế châu Á cũng bao gồm rượu vang, trong đó có EU Nhật Bản EPA, EU Hàn Quốc FTA, EVFTA giữa EU và Việt Nam, cùng EUSFTA giữa EU và Singapore.

Những hiệp định này đã góp phần định hình lại bản đồ thương mại rượu vang tại châu Á.

Tuy nhiên, ưu đãi FTA không tự động được áp dụng.

Hình thức chứng minh xuất xứ phụ thuộc vào từng hiệp định và từng giai đoạn thực hiện. Có hiệp định sử dụng Statement on Origin, có hiệp định sử dụng EUR.1, Certificate of Origin hoặc các hình thức tự chứng nhận xuất xứ khác.

Nếu nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp không chuẩn bị đúng chứng từ xuất xứ cho thị trường đích trước khi hàng được xuất đi, việc xin hưởng ưu đãi FTA tại hải quan có thể gặp khó khăn và lô hàng có thể phải chịu mức thuế cao hơn đáng kể.

Bài học từ tranh chấp rượu vang Úc Trung Quốc

Đây là một câu chuyện mà phần lớn người trong ngành vẫn còn nhớ rất rõ.

Tháng 11 năm 2020, Trung Quốc tiến hành điều tra chống bán phá giá đối với rượu vang Úc. Đến tháng 3 năm 2021, mức thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp cuối cùng được áp dụng ở mức từ 116,2% đến 218,4%.

Quyết định này gần như loại rượu vang Úc khỏi thị trường Trung Quốc.

Úc từng chiếm khoảng 40% giá trị nhập khẩu rượu vang của Trung Quốc, với kim ngạch khoảng 1,1 tỷ AUD năm 2019, nhưng đến năm 2023 con số này đã giảm xuống chỉ còn khoảng 10 triệu AUD.

Tình trạng kéo dài hơn ba năm cho đến khi các mức thuế chính thức được dỡ bỏ vào ngày 29 tháng 3 năm 2024 và các thương hiệu Úc bắt đầu quá trình quay trở lại thị trường.

Bài học dành cho nhà nhập khẩu rượu vang châu Á rất rõ ràng: không thể đánh giá thấp rủi ro địa chính trị.

Một chiến lược sourcing phụ thuộc hoàn toàn vào một khu vực hoặc một quốc gia sẽ rất dễ tổn thương trong giai đoạn cạnh tranh địa chính trị ngày càng mạnh.


7. Tình huống thực tế: Sáu bài học của một nhà nhập khẩu rượu boutique tại Đài Loan

Để kết nối các vấn đề phía trên, hãy xem một trường hợp thực tế đã được ẩn danh, dưới đây gọi là “Công ty B”.

Công ty B là một nhà nhập khẩu rượu boutique tại Đài Loan, thành lập năm 2018, tập trung vào Burgundy và Champagne của Pháp, sau đó mở rộng sang Ý và Chile.

Sản lượng hàng năm tăng từ ba container 40 feet khi mới thành lập lên khoảng hai mươi container vào năm 2025.

Quá trình học hỏi của họ không hề bằng phẳng.

Bài học thứ nhất: Nhiệt độ

Mùa hè năm 2019, lô Burgundy đầu tiên của Công ty B xuất từ Le Havre được vận chuyển bằng container khô tiêu chuẩn nhằm tiết kiệm khoảng 40% chi phí vận chuyển so với container lạnh.

Container gặp nhiệt độ cao trên hành trình, khiến nhiệt độ bên trong vượt 38°C.

Khi hàng tới nơi, hơn 30% số chai có dấu hiệu nút bần bị đẩy lên do nhiệt, một số chai bị rò rỉ và dấu hiệu oxy hóa xuất hiện rõ khi thử rượu.

Khách hàng ngay lập tức nhận ra rằng rượu đã bị “cooked”.

Lô hàng gần như trở thành tổn thất toàn bộ. Thiệt hại trực tiếp vượt NT$3 triệu và niềm tin của nhóm khách hàng trung thành cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Từ đó về sau, toàn bộ rượu cao cấp của Công ty B được vận chuyển bằng container lạnh, duy trì ổn định ở 14°C đến 15°C. Mỗi container được bố trí ít nhất hai data logger để ghi nhận điều kiện từ điểm xuất phát đến chặng giao hàng cuối cùng.

Bài học thứ hai: Độ ẩm và nút bần

Đầu năm 2020, sau khi chuyển sang container lạnh và giải quyết được vấn đề nhiệt độ, một lô Burgundy mùa đông xuất từ Marseille về Đài Loan lại xuất hiện một số chai có nút bần hơi lún và dấu hiệu oxy hóa.

Nguyên nhân được xác định liên quan đến độ ẩm thấp trong suốt hành trình mùa đông, kết hợp với tác động hút ẩm của chu trình làm lạnh khiến độ ẩm trong container từng xuống dưới 40%.

Điều này làm khô phần mép nút bần.

Sau đó, Công ty B đưa yêu cầu về chất lượng và quy cách nút bần vào hợp đồng mua hàng, đồng thời bổ sung vật liệu điều hòa độ ẩm trong container nhằm duy trì mức khoảng 65%.

Trong hai năm tiếp theo, vấn đề liên quan đến nút bần giảm rõ rệt.

Bài học thứ ba: Tuân thủ

Nửa cuối năm 2020, khi Công ty B mở rộng sourcing sang Ý và Chile, một lô vang đỏ Chile bị TFDA giữ tại cảng do hồ sơ chưa đầy đủ, bao gồm các tài liệu liên quan đến kiểm nghiệm, chứng nhận xuất xứ và mẫu nhãn tiếng Trung.

Hợp đồng mua hàng trước đó không quy định rõ nhà cung cấp phải cung cấp những chứng từ này trước khi giao hàng.

Container nằm tại cảng hơn ba tuần. Phí lưu container, lưu bãi và các chi phí liên quan cộng lại vượt NT$400.000.

Sau sự việc này, Công ty B bổ sung một điều khoản danh sách chứng từ vào hợp đồng mua hàng.

Điều khoản quy định rõ nhà cung cấp phải cung cấp tài liệu nào, định dạng nào và cơ quan nào phải cấp, đồng thời liên kết các mốc thanh toán với việc hoàn tất nghĩa vụ chứng từ.

Có thể doanh nghiệp chỉ cần sử dụng điều khoản này vài lần trong nhiều năm, nhưng mỗi lần được áp dụng đều có thể giúp tránh một khoản phí lưu container, lưu bãi và chi phí phát sinh đáng kể.

Bài học thứ tư: Thuế quan và FTA

Năm 2021, Công ty B đánh giá khả năng tiến vào Trung Quốc đại lục và dự kiến sử dụng nguồn hàng Úc làm trọng tâm để tận dụng mức thuế 0 theo ChAFTA.

Kế hoạch này lập tức gặp phải mức thuế chống bán phá giá lên tới 218,4% đối với rượu vang Úc và phải được xây dựng lại từ đầu.

Công ty B chuyển sang Chile và Pháp làm nguồn cung chính cho thị trường Trung Quốc, đồng thời thiết lập một kho ngoại quan quy mô nhỏ tại Singapore làm trung tâm tồn kho và tái phân bổ hàng trong khu vực.

Quyết định này giúp họ có khả năng linh hoạt hơn về hàng tồn kho và dòng tiền trong giai đoạn 2022 đến 2023, và một lần nữa phát huy tác dụng khi khủng hoảng Biển Đỏ bùng phát vào năm 2024.

Sau trải nghiệm đó, cách Công ty B nhìn nhận rủi ro địa chính trị thay đổi hoàn toàn.

Nguồn cung không nên tập trung ở một quốc gia và thị trường tiêu thụ cũng không nên phụ thuộc vào một điểm đến duy nhất.

Bài học thứ năm: Bảo hiểm và chống hàng giả

Khi sản lượng hàng năm vượt quá mười container, Công ty B nhận ra trách nhiệm của hãng vận chuyển không thể bao phủ đầy đủ giá trị rủi ro thực tế.

Một container lạnh 20 feet chứa Burgundy hoặc Champagne cao cấp có thể dễ dàng đạt giá trị từ NT$15 triệu trở lên. Chỉ một sự cố nghiêm trọng cũng có thể xóa sạch lợi nhuận của cả năm.

Công ty vì thế mua bảo hiểm Marine Cargo All Risks, mở rộng phạm vi bảo vệ đối với các rủi ro như thiệt hại do nhiệt, vỡ chai, nhiễm bẩn trong quá trình vận tải biển và trộm cắp.

Song song đó, Công ty B triển khai tem chống hàng giả ở cổ chai, mã laser và hệ thống truy xuất bằng QR code.

Khách hàng chỉ cần quét chai rượu để xem thông tin nhà sản xuất, số lô, dữ liệu thông quan và lịch sử nhiệt độ.

Trong phân khúc cao cấp, mức độ minh bạch này giúp tạo dựng niềm tin mà các đối thủ khó sao chép trong thời gian ngắn.

Bài học thứ sáu: Số hóa

Năm 2024, Công ty B bắt đầu phối hợp với đối tác logistics triển khai cảm biến IoT và hệ thống theo dõi trên nền tảng đám mây.

Mỗi container từ Tây Ban Nha, Pháp, Chile hoặc Úc đều có thể cung cấp dữ liệu gần thời gian thực về vị trí GPS, nhiệt độ bên trong, độ ẩm và rung động.

Trong một trường hợp, một container Bordeaux bị chậm ba ngày tại điểm trung chuyển và nhiệt độ bên trong bắt đầu tăng.

Công ty B nhận được cảnh báo, chủ động thông báo cho công ty bảo hiểm và phối hợp với đại lý địa phương để can thiệp, nhờ đó kiểm soát được mức độ thiệt hại.

Khả năng quan sát và truy xuất gần thời gian thực như vậy đang dần trở thành một trong những tiêu chuẩn khác biệt hóa quan trọng của logistics rượu vang cao cấp.


8. Năm khuyến nghị thực tế dành cho nhà nhập khẩu rượu vang châu Á

Từ những bài học trên, có thể rút ra năm điểm thực tế dành cho các nhà nhập khẩu rượu vang tại châu Á.

1. Với rượu cao cấp, container lạnh nên được xem là nền tảng chứ không phải lựa chọn bổ sung

Vận chuyển rượu vang cao cấp đường dài bằng container khô đồng nghĩa với việc đặt cược vào thời tiết, tuyến vận chuyển và vận may.

Phần chi phí cao hơn của reefer cần được so sánh với giá trị hàng hóa, nguy cơ tổn thất chất lượng và thiệt hại thương hiệu nếu cả lô hàng bị ảnh hưởng bởi nhiệt.

Data logger và cảm biến IoT hiện cũng đã dễ tiếp cận hơn nhiều và nên được cân nhắc như một phần tiêu chuẩn của kế hoạch kiểm soát điều kiện vận chuyển.

2. Độ ẩm và nút bần quan trọng hơn nhiều nhà nhập khẩu vẫn nghĩ

Ngay cả khi sử dụng reefer, doanh nghiệp vẫn cần chú ý đến độ ẩm trên các tuyến mùa đông và các chặng vận tải nội địa.

Trao đổi trực tiếp với nhà sản xuất về loại nút bần, cấp chất lượng và thông số kỹ thuật ngay từ giai đoạn thu mua không phải yêu cầu quá mức. Đây là một phần của quản trị chất lượng chuyên nghiệp.

3. Thời gian nghỉ sau khi hàng đến không nhất thiết là sự chậm trễ

Để rượu ổn định trong khoảng hai đến bốn tuần sau hành trình dài có thể giúp trạng thái của rượu phục hồi sau các tác động của vận chuyển.

Đối với phân khúc cao cấp, cách xử lý sau khi hàng đến cũng là một phần trong tiêu chuẩn dịch vụ của nhà kinh doanh rượu chuyên nghiệp.

4. Danh sách chứng từ phải được đưa vào hợp đồng mua hàng

Nhà cung cấp phải cung cấp những chứng từ nào trước khi xuất hàng, tài liệu phải ở định dạng nào, do cơ quan nào cấp và thời hạn cung cấp ra sao, tất cả nên được ghi rõ trong hợp đồng.

Doanh nghiệp cũng có thể liên kết các mốc thanh toán với việc hoàn tất nghĩa vụ chứng từ.

Một điều khoản như vậy có thể không được sử dụng thường xuyên, nhưng khi xảy ra vấn đề, nó có thể giúp tránh được phí lưu container, lưu bãi và nhiều chi phí phát sinh khác.

5. Không nên đặt toàn bộ nguồn cung và thị trường vào một điểm duy nhất

Tranh chấp thuế quan rượu vang giữa Trung Quốc và Úc đã cho thấy rất rõ bài học này.

Một chiến lược phụ thuộc vào một vùng sản xuất, một quốc gia hoặc một thị trường đích duy nhất rất dễ tổn thương trước biến động địa chính trị.

Đa dạng hóa nguồn cung, đa dạng hóa thị trường và tận dụng kho ngoại quan tại Singapore hoặc Hồng Kông để tạo khả năng phân bổ hàng đa điểm có thể giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn khi điều kiện thị trường thay đổi.

Đây là ngành kinh doanh phù hợp với góc nhìn năm đến mười năm, chứ không chỉ là cuộc chạy đua theo mùa cao điểm tiếp theo.


9. Kết luận: Mỗi chai rượu đều là một hành trình đáng được chăm sóc đúng cách

Rượu vang chưa bao giờ chỉ đơn thuần là một loại đồ uống.

Đó là thành quả của nông nghiệp, dấu ấn của địa chất, sự kết tinh của thời gian, một phương tiện mang theo văn hóa và cũng là một trong những cách nhẹ nhàng nhất để con người kết nối với nhau.

Từ một vườn nho Bordeaux đến bàn ăn tại Đài Bắc, từ hầm rượu Mendoza đến một quầy bar tại Thượng Hải, hay từ vườn nho Marlborough đến izakaya ở Tokyo, từng chặng vận chuyển, từng biến động nhiệt độ, từng va chạm giữa các chai và từng lần kiểm tra chứng từ đều góp phần quyết định liệu chai rượu cuối cùng có đến được tay khách hàng trong trạng thái mà nó xứng đáng có hay không.

Nhà nhập khẩu biết biến từng sai sót thành kinh nghiệm tích lũy, đồng thời xem từng chi tiết nhỏ là một phần cần được kiểm soát nghiêm túc, sẽ có cơ hội đứng vững hơn trong thị trường rượu vang châu Á ngày càng cạnh tranh.

Thế giới rượu vang rất rộng và logistics phía sau mỗi chai cũng sâu không kém. Doanh nghiệp nào có thể kết nối sourcing, chuỗi lạnh, tuân thủ, bảo hiểm và chống hàng giả thành một quy trình vận hành liền mạch sẽ có khả năng đưa giá trị của những vườn nho cách xa hàng nghìn kilômét đến tay người tiêu dùng châu Á trong trạng thái tốt nhất.

 

Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.

Get a Quote Go Top