Quote
Factory Buyer Rate Questions

Blog

Cẩm nang toàn diện về nhập khẩu rượu vang vào Đài Loan

29 Jul 2026

By Nick Lung    Photo:CANVA

 

Trong những năm gần đây, mức độ đón nhận rượu vang của người tiêu dùng Đài Loan không ngừng gia tăng. Các dòng vang đến từ nhiều khu vực sản xuất như Pháp, Ý, Chile, Úc và New Zealand cũng dần thâm nhập sâu hơn vào thị trường Đài Loan.

Tuy nhiên, rượu vang là mặt hàng đặc thù, chịu sự quản lý của Luật Quản lý Thuốc lá và Rượu. Vì vậy, quy trình nhập khẩu phức tạp hơn đáng kể so với hàng tiêu dùng thông thường. Từ việc xin giấy phép, khai báo hải quan nhập khẩu, kiểm tra vệ sinh, quy định ghi nhãn cho đến các yêu cầu riêng của từng khu vực sản xuất, mỗi công đoạn đều có thể ảnh hưởng đến thời gian thông quan và chi phí nhập khẩu.

Bài viết này sẽ trình bày toàn diện các quy định khai báo hải quan đối với rượu vang nhập khẩu vào Đài Loan, những điểm cần lưu ý đối với từng khu vực sản xuất, cũng như việc rượu vang có được xem là hàng nguy hiểm theo hợp đồng vận tải biển và tiêu chuẩn tiếp nhận của hãng tàu hay không. Qua đó, doanh nghiệp có kế hoạch tham gia thị trường nhập khẩu rượu vang có thể nắm rõ các vấn đề trọng yếu trước khi triển khai.

I. Điều kiện cơ bản để nhập khẩu rượu vang: Giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu

Theo Luật Quản lý Thuốc lá và Rượu, bất kỳ tổ chức hoặc doanh nghiệp nào muốn kinh doanh nhập khẩu thuốc lá và đồ uống có cồn đều phải nộp hồ sơ xin “Giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu” tại Cục Kho bạc Quốc gia thuộc Bộ Tài chính Đài Loan.

Chỉ sau khi giấy phép được phê duyệt, doanh nghiệp mới có thể thực hiện khai báo hải quan với tư cách là nhà nhập khẩu. Đây là điều kiện tiên quyết cho toàn bộ hoạt động nhập khẩu rượu vang sau đó. Nhập khẩu đồ uống có cồn khi chưa có giấy phép có thể dẫn đến xử phạt.

Hồ sơ xin phép thường bao gồm giấy chứng nhận đăng ký công ty hoặc đăng ký kinh doanh, chứng từ chứng minh vốn và các tài liệu liên quan khác. Sau khi hoàn tất thẩm định, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp số giấy phép.

Số giấy phép này phải được khai báo trong mỗi tờ khai nhập khẩu rượu vang. Nếu bỏ sót, hồ sơ có thể bị từ chối do không đầy đủ chứng từ.

II. Quy trình khai báo hải quan nhập khẩu và phân loại thuế quan

Quy trình thực tế khi nhập khẩu rượu vang có thể được chia thành các bước chính sau:

1. Khai báo nhập khẩu và phân loại thuế quan

Rượu vang chủ yếu được phân loại trong nhóm 2204 của biểu thuế hải quan.

Tùy theo loại sản phẩm, chẳng hạn như rượu vang không sủi bọt, rượu vang sủi bọt hoặc rượu vang cường hóa, sản phẩm sẽ được áp dụng các phân nhóm thuế quan và mức thuế khác nhau.

Hiện nay, mức thuế nhập khẩu đối với các loại rượu vang đỏ, rượu vang trắng và rượu vang cường hóa thông thường vào khoảng 10%, trong khi rượu vang sủi bọt và champagne có thể chịu mức thuế cao hơn.

Nếu nước xuất xứ của rượu vang đã ký kết hiệp định hợp tác kinh tế với Đài Loan, chẳng hạn như ANZTEC với New Zealand hoặc ASTEP với Chile, doanh nghiệp có thể được áp dụng mức thuế ưu đãi theo hiệp định nếu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ.

Trước khi khai báo hải quan, doanh nghiệp cần xác nhận sản phẩm có đủ điều kiện hưởng ưu đãi thuế quan theo xuất xứ hay không.

2. Thuế rượu và thuế kinh doanh

Ngoài thuế nhập khẩu, rượu vang nhập khẩu còn phải chịu thuế rượu.

Rượu vang thuộc nhóm “các loại rượu lên men khác”. Thuế rượu được tính theo mức cố định trên mỗi lít, căn cứ vào nồng độ cồn của sản phẩm. Nồng độ cồn càng cao thì số thuế phải nộp càng lớn.

Sau khi cộng thuế nhập khẩu và thuế rượu vào trị giá tính thuế, sản phẩm tiếp tục chịu thuế kinh doanh 5%. Vì vậy, tổng nghĩa vụ thuế đối với rượu vang nhập khẩu có thể chiếm tỷ trọng đáng kể trong chi phí.

Khi báo giá và xây dựng giá bán, doanh nghiệp cần đưa đầy đủ ba khoản thuế này vào cơ cấu chi phí.

3. Kiểm tra đồ uống có cồn nhập khẩu

Theo Quy định về Kiểm tra Đồ uống có cồn Nhập khẩu, rượu vang nhập khẩu phải trải qua kiểm tra vệ sinh trước khi được thông quan.

Các chỉ tiêu kiểm tra bao gồm tiêu chuẩn về methanol, sulfur dioxide và chì.

Ví dụ, hàm lượng methanol trong mỗi lít rượu vang, tính theo ethanol nguyên chất, phải thấp hơn 3.000 mg.

Nếu lượng sulfur dioxide còn lại vượt quá 0,25 g nhưng không vượt quá 0,4 g trên mỗi lít, nhãn sản phẩm phải ghi rõ:

“Hàm lượng sulfur dioxide của sản phẩm này dưới 400 ppm.”

Khi nộp hồ sơ kiểm tra, doanh nghiệp phải đính kèm báo cáo kiểm nghiệm do cơ quan kiểm nghiệm nước ngoài phát hành trong vòng hai năm gần nhất.

Nếu báo cáo không thể hiện kết quả của các chỉ tiêu bắt buộc theo quy định, chẳng hạn như sulfur dioxide, cơ quan kiểm tra sẽ yêu cầu bổ sung tài liệu. Điều này có thể làm kéo dài thời gian thông quan.

4. Quy định về giấy chứng nhận xuất xứ và ghi nhãn

Bất kể nhãn rượu có thể hiện chỉ dẫn địa lý hay không, chẳng hạn như AOC của Pháp hoặc DOCG của Ý, nhà nhập khẩu vẫn phải nộp giấy chứng nhận xuất xứ để kiểm tra trước khi thông quan.

Giấy chứng nhận xuất xứ phải được cấp bởi một trong các cơ quan sau:

  • Cơ quan chính phủ của nước xuất xứ
  • Phòng thương mại được chính phủ nước xuất xứ ủy quyền
  • Cơ quan chính phủ của nước xuất khẩu
  • Phòng thương mại được chính phủ nước xuất khẩu ủy quyền

Ngoài ra, theo Quy định về Ghi nhãn Đồ uống có cồn, rượu vang nhập khẩu phải có nhãn bằng tiếng Trung trước khi được đưa ra thị trường.

Nhãn tiếng Trung phải bao gồm các thông tin sau:

  • Tên thương hiệu
  • Loại sản phẩm
  • Nồng độ cồn, thể hiện bằng độ, %, %vol hoặc % theo thể tích
  • Dung tích, thể hiện bằng lít, centilit hoặc mililit
  • Nước xuất xứ
  • Tên và địa chỉ nhà sản xuất
  • Hạn sử dụng hoặc ngày đóng chai
  • Cảnh báo như “Uống quá nhiều rượu có hại cho sức khỏe”

Một điểm đặc biệt cần lưu ý là nếu sản phẩm không được sản xuất từ trái cây nhưng trên nhãn lại sử dụng từ “vintage”, sản phẩm có thể bị xem là ghi nhãn không đúng. Khi đó, lô hàng có thể bị yêu cầu trả lại hoặc chỉnh sửa nhãn.

5. Những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ bị trả lại hoặc yêu cầu bổ sung

Theo kinh nghiệm thực tế được Hải quan và Cục Kho bạc Quốc gia tổng hợp, những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ kiểm tra rượu vang nhập khẩu bị yêu cầu bổ sung hoặc trả lại bao gồm:

  • Thiếu tài liệu bắt buộc
  • Chưa hoàn tất nhãn tiếng Trung theo quy định
  • Không có giấy chứng nhận xuất xứ
  • Tên sản phẩm bằng tiếng Anh không đầy đủ, chẳng hạn chỉ ghi “wine” mà không ghi tên sản phẩm cụ thể
  • Số lượng nhập khẩu không được quy đổi và khai báo theo lít
  • Định dạng số tờ khai không chính xác
  • Không đính kèm giấy ủy quyền khi sử dụng dịch vụ của đại lý khai thuê hải quan

Doanh nghiệp cần kiểm tra từng nội dung khi chuẩn bị hồ sơ để tránh việc giao hàng bị trì hoãn chỉ vì các thiếu sót hành chính.

III. Quy định đặc biệt và những điểm cần lưu ý đối với các vùng sản xuất rượu vang

Mặc dù các quy định cơ bản đối với rượu vang nhập khẩu vào Đài Loan được áp dụng thống nhất, thực tế vẫn có một số khác biệt giữa các khu vực sản xuất.

Những khác biệt này thường xuất phát từ kỹ thuật sản xuất rượu, thói quen sử dụng phụ gia và hệ thống chứng từ xuất khẩu của từng quốc gia.

Nhà nhập khẩu cần đặc biệt lưu ý các vấn đề sau:

Các vùng sản xuất tại châu Âu: Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Đức và các quốc gia khác

Các vùng sản xuất rượu vang tại Liên minh châu Âu thường áp dụng hệ thống bảo hộ tên gọi xuất xứ nghiêm ngặt, chẳng hạn như:

  • AOC hoặc AOP của Pháp
  • DOCG hoặc DOC của Ý
  • DO của Tây Ban Nha

Nếu tên địa lý xuất hiện trên nhãn như một phần của tên thương hiệu, theo Quy định về Ghi nhãn Rượu vang, nội dung đó không được gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng về niên vụ, độ tuổi hoặc xuất xứ của sản phẩm.

Vì vậy, thương hiệu không nên tùy tiện sử dụng tên địa lý nếu rượu vang không thực sự đáp ứng điều kiện của chỉ dẫn địa lý tương ứng.

Ngoài ra, một số nhà máy rượu tại châu Âu vận chuyển rượu sang quốc gia lân cận để đóng chai. Ví dụ, rượu được sản xuất tại Pháp nhưng đóng chai tại Đức.

Trong trường hợp này, theo Tiêu chuẩn Xác định Xuất xứ Hàng hóa Nhập khẩu, hoạt động đóng chai và đóng gói lại không được xem là quá trình chuyển đổi cơ bản. Nước xuất xứ vẫn được xác định là quốc gia nơi rượu được sản xuất.

Tuy nhiên, thông tin về hoạt động đóng chai hoặc đóng gói lại vẫn phải được ghi rõ trên nhãn.

Các vùng sản xuất tại châu Mỹ: Hoa Kỳ, Chile và Argentina

Chile và Đài Loan đã ký kết Hiệp định Đối tác Kinh tế ASTEP, nhờ đó phần lớn rượu vang có thể được hưởng mức thuế ưu đãi thấp hơn.

Nhà nhập khẩu nên chủ động yêu cầu nhà xuất khẩu cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ phù hợp với quy định của hiệp định để tối ưu chi phí thuế.

Đối với rượu vang từ California, Hoa Kỳ, cần đặc biệt xác nhận rằng nội dung nhãn đã được Cục Thuế và Thương mại Rượu và Thuốc lá Hoa Kỳ, gọi tắt là TTB, phê duyệt có phù hợp với quy định ghi nhãn bằng tiếng Trung của Đài Loan hay không.

Điều này giúp tránh việc phải thay đổi hoặc dán lại nhãn do có sự khác biệt giữa hai hệ thống quản lý.

Các vùng sản xuất tại châu Đại Dương: Úc và New Zealand

Nhờ Hiệp định ANZTEC, New Zealand được hưởng mức thuế nhập khẩu 0% đối với nhiều sản phẩm nông nghiệp, bao gồm rượu vang, kể từ khi hiệp định có hiệu lực.

Điều này khiến New Zealand trở thành một trong những khu vực có điều kiện thuận lợi nhất khi xuất khẩu rượu vang sang Đài Loan.

Rượu vang Úc hiện không được hưởng ưu đãi từ một hiệp định song phương tương tự. Tuy nhiên, hệ thống chỉ dẫn địa lý và truy xuất nguồn gốc của Úc tương đối hoàn thiện, nên chứng từ thường đầy đủ và khả năng bị yêu cầu bổ sung hồ sơ thấp hơn.

Các vùng sản xuất rượu vang mới nổi: Nam Phi, Georgia, Đông Âu và các khu vực khác

Một số nhà máy rượu tại các khu vực mới nổi có quy mô tương đối nhỏ. Hệ thống chứng từ xuất khẩu của họ cũng có thể chưa hoàn thiện bằng các nhà cung cấp tại châu Âu hoặc châu Mỹ.

Trong thực tế, những vấn đề thường gặp bao gồm:

  • Định dạng báo cáo kiểm nghiệm không thống nhất
  • Khó xin giấy chứng nhận xuất xứ
  • Báo cáo kiểm nghiệm thiếu các chỉ tiêu bắt buộc
  • Thông tin giữa nhãn sản phẩm và chứng từ xuất khẩu không đồng nhất

Nhà nhập khẩu nên xác nhận trước với nhà cung cấp về các loại chứng từ có thể cung cấp trước khi đặt hàng. Không nên chờ đến khi hàng cập cảng Đài Loan mới phát hiện hồ sơ chưa đầy đủ.

Nhìn chung, sự khác biệt cốt lõi giữa các vùng sản xuất rượu vang tập trung ở ba yếu tố:

  1. Mức độ thuận lợi khi xin giấy chứng nhận xuất xứ
  2. Khả năng được hưởng ưu đãi thuế quan theo hiệp định
  3. Sự khác biệt giữa hệ thống ghi nhãn của nước xuất khẩu và quy định của Đài Loan

Doanh nghiệp nên đánh giá các yếu tố này ngay từ giai đoạn lựa chọn sản phẩm, thay vì chỉ xử lý vấn đề chứng từ sau khi hàng đã đến cảng.

IV. Rượu vang có được xem là hàng nguy hiểm theo hợp đồng vận tải biển và tiêu chuẩn tiếp nhận của hãng tàu không?

Đây là câu hỏi thường gặp đối với các doanh nghiệp mới bắt đầu nhập khẩu rượu vang.

Câu trả lời là: Trong hầu hết các trường hợp, rượu vang không được phân loại là hàng nguy hiểm trong vận tải biển và có thể được tiếp nhận, vận chuyển như hàng hóa thông thường.

Theo Bộ luật Hàng nguy hiểm Hàng hải Quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, gọi tắt là Bộ luật IMDG của IMO, đồ uống có cồn được liệt kê dưới mã UN 3065 và được phân loại căn cứ vào nồng độ cồn:

  • Đồ uống có nồng độ cồn trên 70% được xếp vào Nhóm đóng gói II
  • Đồ uống có nồng độ cồn từ 24% đến 70% được xếp vào Nhóm đóng gói III

Tuy nhiên, Bộ luật IMDG cũng quy định rằng đồ uống có cồn với nồng độ không vượt quá 24% không thuộc phạm vi điều chỉnh của các quy định liên quan đến hàng nguy hiểm.

Ngoài ra, đồ uống có cồn thuộc Nhóm đóng gói III, được chứa trong bao bì có dung tích không quá 250 lít, cũng được miễn áp dụng các quy định liên quan của Bộ luật IMDG.

Theo tiêu chuẩn này, nồng độ cồn của phần lớn các loại rượu vang thương mại nằm trong khoảng từ 9% đến 16%, thấp hơn đáng kể so với ngưỡng 24%.

Vì vậy, theo quy định quốc tế, rượu vang thông thường được xem là hàng hóa thông thường và không cần khai báo dưới dạng hàng nguy hiểm.

Doanh nghiệp cũng không cần cung cấp các chứng từ thường áp dụng cho hàng nguy hiểm, bao gồm:

  • Phiếu An toàn Hóa chất, gọi tắt là SDS
  • Tờ khai hàng nguy hiểm
  • Chứng từ đóng gói hàng nguy hiểm
  • Nhãn và ký mã hiệu hàng nguy hiểm

Rượu vang thông thường cũng không chịu các hạn chế về xếp hàng, cách ly hoặc dán nhãn hàng nguy hiểm.

Đây là lý do rượu vang có thể được vận chuyển cùng các mặt hàng thông thường khác trong container và thường không được đưa vào quy trình xét duyệt hàng nguy hiểm của hãng tàu khi đặt chỗ.

Tuy nhiên, cần lưu ý hai trường hợp ngoại lệ.

Thứ nhất, nếu sản phẩm là rượu vang cường hóa, chẳng hạn như Port hoặc Sherry, hoặc có nồng độ cồn vượt quá 24% sau khi tăng cường độ cồn, doanh nghiệp cần xác nhận lại xem sản phẩm có thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật IMDG hay không.

Việc xác định cần căn cứ vào nhóm đóng gói, dung tích bao bì và hình thức vận chuyển. Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể phải chuẩn bị hồ sơ khai báo hàng nguy hiểm và xin hãng tàu phê duyệt chỗ trước khi xếp hàng.

Thứ hai, ngay cả khi sản phẩm được miễn áp dụng quy định về hàng nguy hiểm, một số hãng tàu vẫn có thể yêu cầu người gửi hàng cung cấp thông tin thành phần hoặc chứng từ xác nhận nồng độ cồn.

Yêu cầu này có thể xuất phát từ chính sách thương mại hoặc quy trình kiểm soát rủi ro nội bộ của hãng tàu. Đây không phải là yêu cầu bắt buộc theo Bộ luật IMDG.

Doanh nghiệp nên trao đổi trước với đơn vị giao nhận hoặc hãng tàu để xác nhận tiêu chuẩn tiếp nhận thực tế, tránh ảnh hưởng đến lịch xếp hàng do hai bên hiểu khác nhau về yêu cầu chứng từ.

Kết luận

Nhập khẩu rượu vang vào Đài Loan là một quy trình phức tạp, bao gồm nhiều công đoạn liên quan chặt chẽ với nhau.

Doanh nghiệp phải xin giấy phép nhập khẩu thuốc lá và rượu, xác định đúng mã số thuế quan, tính thuế nhập khẩu và thuế rượu, thực hiện kiểm tra vệ sinh, chuẩn bị nhãn tiếng Trung và cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.

Chỉ cần thiếu một loại chứng từ, lô hàng có thể bị trì hoãn thông quan, yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc trả lại.

Các vùng sản xuất rượu vang khác nhau cũng có mức độ hoàn thiện khác nhau về hệ thống ghi nhãn, hiệp định thuế quan và chứng từ xuất khẩu. Vì vậy, ngay từ giai đoạn lựa chọn sản phẩm và đặt hàng, doanh nghiệp nên xác nhận với nhà cung cấp rằng sản phẩm và hồ sơ có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu kiểm tra và ghi nhãn của Đài Loan.

Trong vận tải biển, phần lớn rượu vang được xử lý như hàng hóa thông thường vì nồng độ cồn thấp hơn nhiều so với ngưỡng phân loại hàng nguy hiểm.

Tuy nhiên, rượu vang cường hóa và các yêu cầu riêng của từng hãng tàu vẫn cần được xác nhận theo từng trường hợp.

Chỉ khi hiểu đầy đủ các quy định ngay từ đầu, doanh nghiệp mới có thể triển khai hoạt động nhập khẩu rượu vang thuận lợi hơn, đồng thời giảm thiểu những bất định và rủi ro trong quá trình thông quan và vận chuyển.

 

Chúng tôi rất cảm kích nếu bạn có thể chia sẻ blog của TGL với bạn bè của mình, những người quan tâm đến thông tin thị trường trực tiếp về ngành Logistics - Chuỗi cung ứng và các sự kiện kinh tế cập nhật khác.

Get a Quote Go Top